Vì sao chọn ARS125E?
Bền bỉ vận hành 24/7
Rôto Spur (Super Rotor) gia công chính xác, cặp bánh răng định thì ngâm dầu — thiết kế cho tải liên tục ngày đêm tại các trạm xử lý nước thải và trại nuôi công nghiệp.
Motor IE3 — tiết kiệm điện
Trang bị motor hiệu suất Premium IE3 theo tiêu chuẩn quốc tế. Chi phí điện là 90% chi phí vòng đời của máy thổi khí — hiệu suất motor quyết định túi tiền của bạn.
Êm hơn — Pulse Eliminator
Vỏ máy có rãnh dạng vòi phun độ dài biến thiên, triệt tiêu dòng khí hồi áp cao đột ngột — giảm rõ rệt tiếng ồn và xung áp suất so với rôto spur thông thường.
Cooling Silencer — sáng chế riêng
Bầu giảm âm tích hợp làm mát (Bằng sáng chế Nhật Bản số 4671763) giúp giảm mạnh nhiệt độ vòng bi, kéo dài tuổi thọ dầu mỡ và chu kỳ bảo dưỡng.
Dải điều khiển inverter rộng
Cho phép vận hành biến tần trong dải tần số rộng — điều chỉnh lưu lượng theo tải sinh học thực tế của bể, không lãng phí một kWh nào.
Nhỏ gọn — lắp đặt linh hoạt
Rôto thu nhỏ, chiều cao và diện tích lắp đặt giảm so với thế hệ trước; dải model mở rộng từ 50 đến 250 mm cùng ngôn ngữ thiết kế.
Ứng dụng thực tế
Xử lý nước thải
Sục khí bể hiếu khí trạm XLNT đô thị, khu công nghiệp, bể tự hoại johkasou, nước thải chăn nuôi.
Nuôi trồng thủy sản
Cấp oxy cho ao tôm – cá công nghiệp, bể cá sống nhà hàng, hồ thủy cung; chạy bền suốt vụ nuôi.
Vận chuyển khí nén
Chuyển xi măng, bột, ngũ cốc (lúa mì, đậu nành), hút bụi tập trung, vận chuyển rác bằng khí.
Thổi khí công nghiệp
Thổi khô – tách nước – thổi bụi sau rửa chi tiết; sủi bọt bồn spa, bể bơi; thay thế máy nén khí cho tác vụ blow-off.
Thông số kỹ thuật
Vị trí ARS125E trong dải sản phẩm ARS-E (theo ShinMaywa Nhật Bản)
| Cỡ họng (mm) | Công suất motor (kW) | Model | Phân khúc |
|---|---|---|---|
| 50 | 1,5 – 5,5 | ARS50E | Bể tự hoại, hộ kinh doanh nhỏ |
| 65 | 2,2 – 7,5 | ARS65E | Trạm XLNT nhỏ, ao nuôi hộ gia đình |
| 80 | 3,7 – 11 | ARS80E | Nhà máy vừa, trại nuôi vừa |
| 100 | 5,5 – 15 | ARS100E | Trạm XLNT khu dân cư, nhà xưởng |
| 125 | 11 – 30 | ARS125E Sản phẩm này | Trạm XLNT KCN, trại nuôi công nghiệp, vận chuyển khí |
| 150 | 15 – 45 | ARS150E | Trạm xử lý quy mô lớn |
| 200 | 22 – 75 | ARS200E | Nhà máy XLNT tập trung |
| 250 | 37 – 132 | ARS250E / ARS250EA | Hạ tầng đô thị, siêu dự án |
Thông số chính — ARS125E
| Kiểu máy | Roots Blower 2 rôto kiểu Spur, đặt cạn |
| Cỡ họng hút/đẩy | 125 mm (DN125) |
| Công suất motor (IE3) | 11 / 15 / 18,5 / 22 / 30 kW |
| Kiểu truyền động | Đai V (3V/5V) + puly, có nắp che an toàn |
| Khí sử dụng | Không khí sạch, −15 °C đến 40 °C |
| Kiểu lắp đặt | Trong nhà, bệ chung (common base); có tùy chọn outdoor, vacuum, chống rung |
| Dầu bánh răng | ISO VG220 (nạp sẵn Shell Omala S2 220) — 0,9 L |
| Mỡ vòng bi | Shell Stamina RL2 — 48 g / 28 g (2 phía) |
| Đo lưu lượng | Theo JIS B 8341, dung sai ±5% |
Phụ kiện tiêu chuẩn theo máy
- Bệ máy chung (common base) + puly, đai V, nắp che đai
- Đồng hồ áp suất (hoặc đồng hồ chân không cho bản vacuum)
- Bầu giảm âm phía hút tích hợp lọc gió 2 tấm
- Van an toàn + van một chiều
- Motor IE3 kèm bệ (loại trong nhà)
- Sách hướng dẫn vận hành – bảo trì chính hãng
Tùy chọn: ống mềm inox SUS304, bầu giảm âm phía đẩy, bệ chống rung + đệm cao su, van chặn, đồng hồ lưu lượng. Lưu lượng thực tế theo tổ hợp motor/puly và áp suất làm việc — Trường Thịnh Motors chọn cấu hình tối ưu theo bể của bạn.
Bài toán điện năng
Số liệu thử nghiệm của ShinMaywa cho tác vụ thổi khô/tách nước (blow-off): cùng tốc độ gió 102 m/s trên bề mặt chi tiết, Roots Blower chỉ cần 22 kPa trước vòi phun thay vì 250 kPa của máy nén khí — công suất trục giảm từ 15,3 kW xuống 5,9 kW.
Máy nén khí (cách cũ)
- Áp trước vòi phun 250 kPa
- Đường kính vòi φ3
- Tốc độ gió bề mặt 102 m/s
- Công suất trục 15,3 kW
- Tiền điện/năm (Nhật) 367.200 ¥
Roots Blower ShinMaywa
- Áp trước vòi phun 22 kPa
- Đường kính vòi φ9,5
- Tốc độ gió bề mặt 102 m/s
- Công suất trục 5,9 kW
- Tiền điện/năm (Nhật) 141.600 ¥
* Ví dụ so sánh của ShinMaywa cho ứng dụng blow-off, tốc độ gió bề mặt ≥100 m/s, hiệu chỉnh theo công thức thực nghiệm của hãng. Mức tiết kiệm thực tế phụ thuộc ứng dụng và biểu giá điện.
Bảo hành & dịch vụ tại Việt Nam
Cam kết chính hãng
- Bảo hành 12 tháng kể từ ngày giao hàng theo chính sách ShinMaywa — lỗi vật liệu và lỗi chế tạo
- Phụ tùng chính hãng sẵn có: ShinMaywa cam kết cung cấp phụ tùng tối thiểu 7 năm sau khi ngừng sản xuất model
- Hồ sơ máy đầy đủ: serial, model, catalog, hướng dẫn vận hành – bảo trì tiếng Việt do TTM biên soạn
Trường Thịnh Motors đồng hành
- Khảo sát – tính chọn cấu hình motor/puly theo độ sâu bể và lưu lượng yêu cầu
- Lắp đặt, căn chỉnh đai, cân bằng bệ máy và hướng dẫn vận hành tại chỗ
- Gói bảo dưỡng định kỳ 3–6 tháng: dầu, mỡ, lọc, đai — đúng chuẩn tài liệu hãng
- Hỗ trợ kỹ thuật 24/7, sửa chữa tận nơi toàn quốc
Sẵn hàng — Tư vấn miễn phí cấu hình theo bể của bạn
Gửi thông số bể (thể tích, độ sâu, lượng khí yêu cầu) hoặc ảnh máy hiện hữu — kỹ sư TTM phản hồi trong 24 giờ với cấu hình ARS125E tối ưu và báo giá trọn gói lắp đặt.