Mô men nâng 250 kN.m, nâng tối đa 10 tấn ở tầm với 2,5 m và vẫn giữ 1,1 tấn khi cần vươn hết. Mâm xoay liên tục 360° — thao tác mọi hướng không phải trở đầu xe. Đóng lắp hoàn thiện tại nhà máy Trường Thịnh Motors, Phước Tân, Đồng Nai.
Trường Thịnh Motors · Nhà máy đóng lắp tại Đồng Nai · Đội kỹ thuật lắp đặt · Hỗ trợ hồ sơ đăng kiểm trọn gói
Nhiều chủ xe phải chọn giữa nâng nặng ở gần hoặc vươn xa ở nhẹ — mua cẩu nhỏ thì thiếu tải, mua cẩu lớn thì cồng kềnh và ăn hết tải trọng hàng. SUNHUNK S2504 nằm đúng điểm cân bằng đó.
| Model | SUNHUNK S2504 (cần cẩu thẳng gắn tải) |
| Mô men nâng tối đa (Mmax) | 250 kN.m |
| Sức nâng tối đa (Pmax) | 10.000 kg tại tầm với 2,5 m |
| Số đoạn cần | 4 đoạn (cần chính + 3 đoạn thò) |
| Chiều dài cần | 5.500 – 15.200 mm |
| Các cấp chiều dài cần | 5,5 – 8,73 – 11,96 – 15,2 m |
| Mâm xoay | Liên tục 360° |
| Chiều cao nâng tối đa | khoảng 18 m (góc cần 75°, theo biểu đồ hãng) |
| Góc nâng cần | 10° – 75° |
| Tời phụ | 2.000 kg |
| Khối lượng móc chính | 100 kg (đã tính trong bảng tải) |
| Chiều dài tổng thể khi thu gọn | 5.998 mm |
| Chiều cao tổng thể khi thu gọn | 2.368 mm |
| Chiều rộng cụm cẩu | 937 mm (thân trụ 852 mm) |
| Chiều cao dầm chân chống | 720 mm |
| Độ mở chân chống | 2.446 – 6.000 mm |
| Tiết diện cần | 490 × 340 mm |
Các thông số còn lại (áp suất hệ thủy lực, tốc độ tời, tốc độ xoay, khối lượng cẩu) — liên hệ Trường Thịnh Motors để nhận catalog kỹ thuật đầy đủ bản mới nhất từ SUNHUNK.
Đây là phần quan trọng nhất khi chọn cẩu: cùng một cẩu, tải cho phép thay đổi theo chiều dài cần và tầm với. Tra bảng dưới đây trước khi chốt cấu hình.
| Tầm với (m) | Cần 5,5 m | Cần 8,73 m | Cần 11,96 m | Cần 15,2 m | Tời phụ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2,5 | 10.000 | 7.000 | — | — | 2.000 |
| 3 | 8.800 | 6.800 | 5.600 | — | 2.000 |
| 3,5 | 7.600 | 6.400 | 5.450 | — | 2.000 |
| 4 | 6.650 | 5.700 | 5.000 | 4.200 | 2.000 |
| 4,5 | 5.900 | 5.000 | 4.550 | 3.800 | 2.000 |
| 5 | 5.300 | 4.500 | 4.000 | 3.500 | 2.000 |
| 5,5 | — | 4.100 | 3.600 | 3.200 | 2.000 |
| 6 | — | 3.900 | 3.450 | 3.000 | 2.000 |
| 6,5 | — | 3.500 | 3.100 | 2.800 | 2.000 |
| 7 | — | 3.400 | 2.950 | 2.650 | 2.000 |
| 7,5 | — | 3.100 | 2.700 | 2.500 | 2.000 |
| 8 | — | 2.800 | 2.600 | 2.400 | 2.000 |
| 8,5 | — | — | 2.450 | 2.250 | 2.000 |
| 9 | — | — | 2.300 | 2.150 | 2.000 |
| 9,5 | — | — | 2.200 | 2.050 | 1.900 |
| 10 | — | — | 2.100 | 2.000 | 1.800 |
| 10,5 | — | — | 2.000 | 1.900 | 1.750 |
| 11 | — | — | 1.900 | 1.850 | 1.700 |
| 11,5 | — | — | 1.700 | 1.750 | 1.650 |
| 12 | — | — | — | 1.700 | 1.600 |
| 12,5 | — | — | — | 1.650 | 1.550 |
| 13 | — | — | — | 1.600 | 1.500 |
| 13,5 | — | — | — | 1.500 | 1.450 |
| 14 | — | — | — | 1.350 | 1.300 |
| 14,5 | — | — | — | 1.200 | 1.100 |
| 15 | — | — | — | 1.100 | 1.000 |
Trên điện thoại: vuốt ngang để xem hết bảng.
Bốc dỡ sắt thép, cống, cấu kiện bê tông đúc sẵn, gạch block tại công trình và bãi vật liệu.
Đưa máy công cụ, khuôn, cuộn tôn, pallet nặng vào xưởng — nâng 10 tấn ở tầm gần rất hợp với thao tác cạnh xe.
Dựng trụ, thả cáp, đặt tủ điện, lắp biển báo — cần dài với qua chướng ngại, mâm xoay 360° đặt hàng đúng vị trí.
Kéo & nâng máy móc, thiết bị nông nghiệp, container rỗng, bồn chứa.
Vừa chở hàng trên thùng vừa tự bốc dỡ, không lệ thuộc xe nâng tại điểm giao.
Chân chống thu về 2.446 mm giúp xoay trở trong đường nội khu và nhà xưởng chật.
Cẩu 250 kN.m cần chassis đủ cứng và đủ tải trọng cho phép. Trường Thịnh Motors tính toán bố trí cẩu – thùng – chân chống theo đúng tải trọng trục và quy chuẩn QCVN 09:2024/BGTVT, Thông tư 35/2024/TT-BGTVT, đảm bảo hồ sơ đăng kiểm đi được.
Phương án phổ biến nhất cho S2504 — cân bằng giữa tải hàng còn lại và độ ổn định khi cẩu vươn xa. Ảnh minh họa trên trang là cấu hình HOWO 6x4.
SHACMAN, HOWO, UD Trucks Quester, HYUNDAI, JAC, FOTON, Dongfeng, Hino, Isuzu.
Thùng lửng, thùng bửng, thùng chuyên dụng — đóng ngay tại nhà máy Phước Tân, đồng bộ với vị trí đặt cẩu.
Giá xe cẩu phụ thuộc chassis, loại thùng và cấu hình đi kèm — nên TTM báo giá theo đúng nhu cầu thay vì một con số chung chung. Gọi trực tiếp là nhanh nhất, kỹ thuật tư vấn trong vài phút.
Tư vấn miễn phí · Hỗ trợ trả góp theo dư nợ giảm dần · Bảo hành chính hãng
Thông số kỹ thuật và bảng tải trọng trích từ tài liệu nhà sản xuất SUNHUNK cho model S2504. Thông số có thể thay đổi theo lô sản xuất — vui lòng xác nhận với Trường Thịnh Motors trước khi ký hợp đồng.
| Tên | Đánh Giá | Người Bán | Giá |
|---|---|---|---|
|
Phạm Tuấn Hải
Giám sát công trình
|
Đại Phát Auto | 0 | |
|
Ngô Quyền
Chủ nhà xe
|
Minh Lộc Auto | 0 | |
|
Bùi Hoàng Việt Anh
Giám đốc trung tâm
|
Kho Phụ Tùng VN | 0 | |
|
Bùi Thị Lan
Chuyên viên thu mua
|
Chợ Phụ Tùng Nam Sài Gòn | 0 | |
|
Nguyễn Công Phượng
Quản lý chi nhánh
|
Phụ Tùng Nam Bắc | 0 |