Bộ đôi chuyên chinh phục công trình: chassis 5 chân CHENGLONG H7 động cơ Yuchai 350 HP kết hợp cẩu 6 đốt DONGYANG SS3506 với mô-men nâng 45 tấn-mét, trang bị tời cáp phụ 2,5 tấn và thước phụ (jib) dài 4 mét — sẵn sàng cho mọi bài toán cẩu hàng, dựng kèo thép, lắp đặt thiết bị trên cao.
CHENGLONG H7 10×4 350 HP + DONGYANG SS3506 là cấu hình xe tải gắn cẩu hạng nặng được Trường Thịnh Motors thiết kế, lắp đặt và hoàn thiện hồ sơ đăng kiểm theo QCVN 09:2024/BGTVT. Chassis 5 chân (10×4) với tổng tải trọng thiết kế 34 tấn cho nền móng vững chắc để khai thác trọn vẹn sức mạnh của cẩu 15 tấn.
Cẩu DONGYANG SS3506 (Hàn Quốc) sử dụng cần lục giác 6 đốt vươn xa 25,6 m, chân chống trước mở rộng 7,0 m và chân chống sau 5,4 m điều khiển thủy lực hoàn toàn — ổn định tuyệt đối khi nâng tải lớn ở tầm với xa.
| DONGYANG SS3506 — CẨU 6 ĐỐT | |
|---|---|
| Mô-men nâng tối đa | 45 tấn-mét |
| Sức nâng lớn nhất / tầm với | 15.000 kg @ 3,0 m |
| Kết cấu cần | Lục giác, 6 đốt — dài tối đa 25,6 m |
| Chiều cao làm việc tối đa | 28,7 m (chưa gồm thước phụ) |
| Bán kính làm việc tối đa | 25,2 m |
| Góc quay / tốc độ quay | 360° liên tục / 2,0 vòng/phút |
| Cáp tời chính | Ø14 mm × 120 m |
| Tốc độ tời | 30–120 m/phút (lớp 1) |
| Lưu lượng dầu định mức | 126 lít/phút |
| Áp suất làm việc | 210 kgf/cm² |
| Dung tích thùng dầu | 250 lít |
| Chân chống trước (thủy lực) | Mở rộng tối đa 7,0 m |
| Chân chống sau (thủy lực) | Mở rộng tối đa 5,4 m |
| Bán kính (m) |
Tải trọng định mức theo chiều dài cần (kg) | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 6,35 m | 10,2 m | 14 m | 17,9 m | 21,8 m | 25,6 m | |
| 3,0 | ●15.000 | ●9.000 | 8.800 | — | — | — |
| 4,0 | ●9.000 | ●7.500 | 6.900 | — | — | — |
| 5,0 | 8.500 | 6.400 | 5.750 | 3.000 | 3.000 | 3.000 |
| 6,0 | 7.500 | 5.550 | 5.000 | 3.000 | 3.000 | 3.000 |
| 7,0 | — | 4.980 | 4.400 | 3.000 | 3.000 | 3.000 |
| 8,0 | — | 4.510 | 4.000 | 3.000 | 3.000 | 3.000 |
| 9,0 | — | (9,9) 4.000 | 3.600 | 3.000 | 3.000 | 2.900 |
| 10,0 | — | — | 3.330 | 3.000 | 2.800 | 2.700 |
| 12,0 | — | — | 2.850 | 2.600 | 2.400 | 2.250 |
| 14,0 | — | — | (13,7) 2.500 | 2.270 | 2.100 | 1.950 |
| 16,0 | — | — | — | 2.000 | 1.850 | 1.700 |
| 18,0 | — | — | — | (17,6) 1.750 | 1.700 | 1.550 |
| 20,0 | — | — | — | — | 1.500 | 1.400 |
| 22,0 | — | — | — | — | (21,4) 1.300 | 1.250 |
| 24,0 | — | — | — | — | — | 1.150 |
| 25,0 | — | — | — | — | — | (25,3) 1.000 |
● Giá trị áp dụng khi cáp quấn 6 lớp; các giá trị còn lại tính theo 4 lớp cáp. Số trong ngoặc là bán kính thực tế lớn nhất của đoạn cần tương ứng. Bảng tải theo catalog nhà sản xuất DONGYANG; tải trọng làm việc thực tế phụ thuộc điều kiện nền đất, độ mở chân chống và quy trình vận hành an toàn.
Tải trọng cho phép khi làm việc qua thước phụ và tời phụ tuân theo biểu tải riêng của nhà sản xuất cho từng cấu hình — Trường Thịnh Motors bàn giao đầy đủ biểu tải và hướng dẫn vận hành khi giao xe.
| CHENGLONG H7 — LZ1340H7GBT (10×4) | |
|---|---|
| Công thức bánh xe | 10×4 — 5 trục (2 dẫn hướng, 2 chủ động, 1 trục theo) |
| Động cơ | Yuchai YC6L350-50 — diesel 6 xi-lanh thẳng hàng, tăng áp |
| Dung tích / công suất | 8.424 cc — 257 kW (350 HP) @ 2.200 v/ph |
| Mô-men xoắn cực đại | 1.400 N·m @ 1.200–1.700 v/ph |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 |
| Hộp số | Fast Gear 10JS160T-B — 10 số tiến / 2 số lùi, đồng tốc |
| Tổng tải trọng thiết kế (GVW) | 34.000 kg |
| Lốp | 12R22.5 — bố thép, 18 lớp |
| Cabin | H7 — điều hòa, giường nằm, trợ lực lái, phanh ABS |
| Tải trọng chở hàng sau gắn cẩu + thùng | Theo thiết kế được Cục Đăng kiểm phê duyệt (tùy cấu hình thùng)* |
(*) Trọng tải hàng hóa chính xác phụ thuộc khối lượng cẩu, kết cấu thùng và phương án thiết kế — Trường Thịnh Motors tối ưu thiết kế để đạt trọng tải khai thác cao nhất trong khung QCVN 09:2024/BGTVT.
Chassis 5 chân CHENGLONG H7 là lựa chọn tối ưu để "cõng" cẩu 15 tấn: hai trục sau chủ động chịu tải lớn, trục theo giúp phân bổ tải trọng đạt chuẩn lưu hành, trong khi động cơ Yuchai 350 HP với 1.400 N·m mô-men xoắn kéo khỏe cả khi đầy tải lẫn khi trích công suất (PTO) vận hành cẩu.
Hộp số Fast Gear 10 cấp 2 tầng số cho dải tỷ số truyền rộng — bò chậm chính xác trong công trường chật hẹp, vẫn duy trì tốc độ kinh tế trên đường trường. Cabin H7 rộng rãi với giường nằm giúp tài xế thoải mái trên các cung đường dài.
Xưởng lắp đặt chuyên dụng tại Đồng Nai: gia cường chassis, căn chỉnh thủy lực, kiểm tra tải trước bàn giao.
Thiết kế cải tạo, hồ sơ nghiệm thu, đăng kiểm lưu hành theo QCVN 09:2024/BGTVT — nhận xe là chạy.
Đối tác phân phối cẩu thủy lực DONGYANG và SANY PALFINGER tại Việt Nam — nguồn hàng, phụ tùng chuẩn hãng.
Hỗ trợ vay đến 70–80% giá trị xe, tư vấn phương án dòng tiền khai thác thực tế cho từng khách hàng.
Liên hệ Trường Thịnh Motors để nhận báo giá cấu hình CHENGLONG H7 10×4 350 HP + DONGYANG SS3506 (tời phụ 2,5 tấn · thước phụ 4 m), lịch xem xe thực tế và phương án trả góp phù hợp.
»» 0908 06 16 88 Gửi yêu cầu báo giá| Tên | Đánh Giá | Người Bán | Giá |
|---|---|---|---|
|
Ngô Hoàng Thịnh
Tài xế riêng
|
Garage Minh Phương | 3,96 Tỷ | |
|
Nguyễn Thị Mai
Trưởng phòng Vật tư
|
Gara Ô Tô Hải Đăng | 3,96 Tỷ | |
|
Trần Nguyên Mạnh
Quản lý bến bãi
|
Garage Hiệp Phát | 3,96 Tỷ | |
|
Bùi Thị Lan
Chuyên viên thu mua
|
Chợ Phụ Tùng Nam Sài Gòn | 3,96 Tỷ | |
|
Đỗ Duy Mạnh
Thợ sửa chữa chung
|
Phụ Tùng Đại Tín | 3,96 Tỷ |