CHENGLONG H7 10×4
Gắn cẩu PALFINGER PK74002-E
Tổ hợp xe tải 5 chân chuyên dụng dành cho những nhiệm vụ nâng hạ hạng nặng, kết hợp nền xe CHENGLONG H7 mạnh mẽ với cẩu gập PALFINGER điều khiển từ xa, mô-men nâng tối đa 70,1 tấn-mét.
Một phương tiện – Hai năng lực chuyên dụng
CHENGLONG H7 10×4 gắn cẩu PALFINGER PK74002-E được phát triển cho những doanh nghiệp cần đồng thời năng lực vận chuyển hàng hóa nặng và khả năng tự nâng hạ tại công trường.
Nền xe 5 trục tạo không gian bố trí cẩu, hệ thống chân chống, sàn hàng và các kết cấu gia cường. Cẩu PALFINGER cung cấp sức nâng lớn, phạm vi làm việc rộng và khả năng điều khiển chính xác từ vị trí quan sát thuận lợi.
- Giảm phụ thuộc vào cần cẩu di động tại công trường.
- Rút ngắn thời gian bốc xếp và luân chuyển thiết bị.
- Một người vận hành có thể lựa chọn vị trí quan sát an toàn.
- Phù hợp công trình công nghiệp, điện lực và hạ tầng nặng.

Nền tảng chịu tải cho thiết bị nâng hạ hạng nặng
Cabin H7, động cơ Yuchai 350 HP và hệ thống khung gầm 5 trục tạo nên nền tảng phù hợp để thiết kế một phương tiện nâng hạ chuyên dụng.
Động cơ Yuchai 350 HP
Động cơ YC6L350-50, 6 xi-lanh thẳng hàng, turbo tăng áp, mô-men xoắn cực đại 1.400 Nm hỗ trợ xe vận hành khi tải nặng và trên những cung đường có độ dốc cao.
Hộp số FAST 9 cấp
Hộp số cơ khí 9 số tiến và 2 số lùi giúp người lái lựa chọn tỷ số truyền phù hợp với từng điều kiện tải trọng và địa hình.
Khung gầm 5 trục
Cấu hình 10×4 tạo nền tảng phân bố tải cho cẩu, khung phụ, chân chống và sàn hàng chuyên dụng sau khi hoàn thiện cải tạo.
Cabin H7 rộng rãi
Ghế lái hơi, gương chỉnh điện, không gian nghỉ phía sau, nhiều hộc chứa đồ và hệ thống điều hòa hỗ trợ tài xế trên hành trình dài.
Phanh ABS
Hệ thống phanh khí nén hai dòng kết hợp ABS và phanh hỗ trợ, tăng khả năng kiểm soát đối với phương tiện có tổng khối lượng lớn.
Bình dầu 600 lít
Dung tích nhiên liệu lớn hỗ trợ hoạt động đường dài, hạn chế thời gian dừng tiếp nhiên liệu và nâng cao tính chủ động vận hành.
PALFINGER PK74002-E
Dòng cẩu gập hạng nặng dành cho những công việc yêu cầu sức nâng lớn, khả năng tiếp cận linh hoạt và độ chính xác cao.
Công nghệ nâng hạ hướng đến an toàn và năng suất
Radio Remote Control
Điều khiển cẩu từ xa cho phép người vận hành lựa chọn vị trí có tầm quan sát tốt, kiểm soát chuyển động thủy lực chính xác và hạn chế đứng trong khu vực nguy hiểm.
PALTRONIC
Hệ thống điều khiển điện tử hỗ trợ giám sát tải và các trạng thái vận hành, góp phần bảo vệ kết cấu cẩu trước những tình huống quá tải.
HPLS
Hệ thống nâng áp cao hỗ trợ tăng năng lực nâng trong những điều kiện làm việc cần lực nâng lớn nhưng tốc độ thao tác thấp.
POWER LINK PLUS
Cơ cấu tay gập có hình học chuyển động linh hoạt, hỗ trợ đưa cần vượt qua chướng ngại vật và làm việc trong không gian hạn chế.
Quay liên tục
Cơ cấu quay không giới hạn điểm dừng cố định giúp mở rộng vùng làm việc, giảm thao tác đảo chiều và nâng cao hiệu suất chu kỳ nâng.
AOS – Tùy chọn
Hệ thống giảm dao động chủ động hỗ trợ hạn chế rung lắc của cần và tải, nâng cao độ chính xác khi đặt hàng hóa vào vị trí yêu cầu.
Thông số kỹ thuật tham khảo
Thông số dưới đây dùng để xây dựng phương án sơ bộ. Cấu hình xe hoàn thiện sẽ được tính toán lại theo vị trí lắp cẩu, số đoạn cần, sàn hàng và hồ sơ đăng kiểm.
Xe nền CHENGLONG H7 10×4
| Model xe nền | LZ1340H7GBT |
|---|---|
| Công thức bánh xe | 10×4 – 5 trục |
| Động cơ | Yuchai YC6L350-50, 6 xi-lanh, turbo tăng áp |
| Dung tích động cơ | 8.424 cm³ |
| Công suất cực đại | 350 HP / 257 kW tại 2.200 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 1.400 Nm tại 1.200–1.700 vòng/phút |
| Hộp số | FAST 9JS150T-B, 9 số tiến – 2 số lùi |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro IV, phun điện tử BOSCH, xử lý khí thải SCR |
| Kích thước xe nền tham khảo | 11.850 × 2.500 × 3.630 mm |
| Dung tích nhiên liệu | 600 lít |
| Lốp xe | 12.00R22.5, bố thép |
| Hệ thống phanh | Khí nén hai dòng, ABS, phanh bổ trợ |
Cẩu PALFINGER PK74002-E
| Mô-men nâng tối đa | 70,1 mt / 688 kNm |
|---|---|
| Sức nâng lớn nhất | 23.000 kg tại bán kính làm việc gần |
| Tầm với thủy lực tối đa | Đến 20,4 m, tùy phiên bản cần |
| Tầm với tối đa | Đến 25,1 m với đoạn cần cơ khí phù hợp |
| Tầm với với Fly-Jib | Đến khoảng 32,6 m, tùy cấu hình |
| Góc quay | Quay liên tục |
| Khẩu độ chân chống | 8,6 m theo cấu hình tiêu chuẩn tham khảo |
| Áp suất làm việc tối đa | 350 bar |
| Lưu lượng bơm khuyến nghị | Khoảng 80–100 lít/phút tùy hệ thống |
| Khối lượng cẩu cơ sở | Khoảng 5.755 kg; tăng theo số đoạn cần và trang bị |
| Điều khiển | Radio Remote Control |
| Hệ thống điện tử | PALTRONIC, hiển thị tải và chức năng an toàn |

Thiết kế đồng bộ xe – cẩu – khung phụ
Một phương tiện gắn cẩu hạng nặng không chỉ là việc đặt cẩu lên chassis. Hiệu quả và độ bền phụ thuộc vào khả năng tính toán đồng bộ giữa khung xe, vị trí tâm cẩu, chân chống, tải trục và công năng sàn hàng.
- Tính toán vị trí lắp cẩu và phân bố tải lên từng cụm trục.
- Thiết kế khung phụ gia cường chống uốn và chống xoắn.
- Bố trí chân chống chính và chân chống phụ theo vùng làm việc.
- Thiết kế thùng hoặc sàn hàng theo tải trọng còn lại.
- Bố trí bơm thủy lực, PTO, thùng dầu và đường ống bảo vệ.
- Hoàn thiện hồ sơ thiết kế, cải tạo và kiểm định theo quy định.
Ứng dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp
Kiến tạo giải pháp xe cẩu theo đúng nhu cầu khai thác
Mỗi cấu hình xe gắn cẩu được nghiên cứu theo loại hàng hóa, bán kính nâng, tải trọng yêu cầu, điều kiện mặt bằng và phương án tài chính của từng khách hàng.