Tổ hợp xe chuyên dụng dành cho doanh nghiệp cần một phương tiện vừa kéo rơ-moóc, vừa tự chủ bốc dỡ hàng hóa nặng tại công trường, nhà máy, kho bãi và các điểm giao nhận không có thiết bị nâng hỗ trợ.
Nền tảng AUMAN EST FV400 sử dụng động cơ Cummins ISGe5-400, công suất 400PS, mô-men xoắn lớn 2.100 Nm, phù hợp cho vận tải đường dài, tải nặng và cung đường công nghiệp có cường độ khai thác cao.
Cẩu PALFINGER PK18500-C có sức nâng tối đa 8.000 kg, kết cấu gập gọn sau cabin, giúp xe chủ động bốc dỡ hàng mà không phụ thuộc xe cẩu ngoài hoặc thiết bị nâng tại kho.
Một phương tiện đảm nhiệm đồng thời chức năng kéo – chở – nâng – hạ, giúp giảm chi phí điều phối thiết bị, giảm thời gian chờ và tăng khả năng xoay vòng phương tiện.
AUMAN EST FV400 là dòng đầu kéo 6x4 định vị cho vận tải nặng, nổi bật với động cơ dung tích lớn, mô-men xoắn cao và khoang cabin rộng rãi, hiện đại, phù hợp cho khai thác liên tục.
PALFINGER PK18500-C là dòng cẩu gập hiệu suất cao, thiết kế nhỏ gọn nhưng mạnh mẽ, phù hợp lắp sau cabin đầu kéo. Cấu hình này giúp xe vẫn giữ được tính linh hoạt của đầu kéo, đồng thời bổ sung năng lực nâng hạ phục vụ các nhóm hàng nặng, dài, cồng kềnh.

Đây là cấu hình rất phù hợp cho doanh nghiệp cần xe có khả năng làm việc độc lập, giảm phụ thuộc vào cẩu công trường, xe nâng hoặc đội bốc xếp bên ngoài.
Thông số dưới đây dùng cho mục đích giới thiệu sản phẩm. Cấu hình thực tế có thể hiệu chỉnh theo hồ sơ thiết kế, nhu cầu tải trọng, vị trí lắp cẩu, quy chuẩn đăng kiểm và phương án khai thác của từng khách hàng.
| Hạng mục | Thông tin cấu hình |
|---|---|
| Nền xe | FOTON AUMAN EST FV400, đầu kéo 6x4, cabin cao, động cơ Cummins 400PS Euro 5. |
| Động cơ | Cummins ISGe5-400, 6 xi-lanh thẳng hàng, tăng áp, làm mát bằng chất lỏng, phun dầu điện tử áp suất cao. |
| Công suất / mô-men xoắn | 400PS tại 1.900 vòng/phút; mô-men xoắn cực đại 2.100 Nm tại 1.000–1.300 vòng/phút. |
| Cẩu lắp đặt | PALFINGER PK18500-C, cẩu gập thủy lực, bố trí sau cabin, gập gọn khi di chuyển. |
| Sức nâng tối đa | 8.000 kg theo thông số dòng PK18500. |
| Tầm với thủy lực bản C | Khoảng 12,4 m theo biểu đồ cấu hình PK18500-C. |
| Tự trọng cẩu bản C | Khoảng 2.374 kg, tùy cấu hình option và phụ kiện đi kèm. |
| Góc quay / lưu lượng bơm | Góc quay 400°; lưu lượng bơm khuyến nghị 45–65 lít/phút. |
Lưu ý: Khi lắp cẩu lên đầu kéo, cần tính toán phân bố tải lên các trục, khoảng chiếm chỗ cẩu, khả năng quay đầu kéo – rơ-moóc, chiều cao tổng thể, chân chống và điều kiện đăng kiểm theo quy định hiện hành.

Giải pháp đầu kéo gắn cẩu 8 tấn dành cho doanh nghiệp muốn nâng cao năng lực vận tải, chủ động bốc dỡ hàng hóa và tối ưu chi phí vận hành trên từng chuyến xe.
| Tên | Đánh Giá | Người Bán | Giá |
|---|---|---|---|
|
Tôn Thất Thuyết
Giám đốc vận tải
|
CarCare Pro | 0 | |
|
Hồ Quang Hiếu
Tài xế đường dài
|
Hưng Phát Auto | 0 | |
|
Nghiêm Xuân Tú
Nhân viên kỹ thuật
|
Phụ Tùng Ô Tô Hùng Cường | 0 | |
|
Đinh Lập
Thợ máy chính
|
Phụ Tùng Tiến Đạt | 0 | |
|
Ngô Hoàng Thịnh
Tài xế riêng
|
Garage Minh Phương | 0 |