Hướng Dẫn Bảo Trì Bơm Thổi Khí SHINMAYWA ARS

Sản Phẩm Chất Lượng Cao
Giá Bán
Còn Hàng
TRUONG THINH MOTORS
Dịch vụ kỹ thuật & Hậu mãi
Tài liệu kỹ thuật · TTM-SVC
Hướng dẫn kỹ thuật · Service Guide

Bảo hành & Bảo trì
Máy thổi khí ShinMaywa ARS
Roots Blower

Quy trình kiểm tra – bảo dưỡng định kỳ đầy đủ, checklist theo tần suất, quy trình thay dầu, thay mỡ, căng đai và chính sách bảo hành. Biên soạn từ tài liệu gốc ShinMaywa Industries, Ltd. (Nhật Bản).

Dòng máyARS Series (Đẩy khí / Hút chân không)
Tài liệu gốcY408126-01 · ShinMaywa
Chu kỳ bảo hành12 tháng kể từ ngày giao hàng
01

Tổng quan & phạm vi sử dụng

ShinMaywa ARS là dòng máy thổi khí kiểu Roots (Roots Blower) đặt cạn, gồm hai loại: loại đẩy khí (Discharge type)loại hút chân không (Vacuum type), thường dùng cho bồn thổi khí chuyển chở thức ăn chăn nuôi, sục khí bể xử lý nước thải, nuôi trồng thủy sản, vận chuyển khí nén áp thấp. Ký hiệu model: ARS + cỡ họng (50–250) + E/–, F/H + F/V (E: motor IE3; F: giảm cỡ họng; H: tăng cỡ họng; F: đẩy khí; V: hút chân không).

Điều kiện vận hành cho phép

Hạng mục Giá trị cho phép
Loại khí sử dụng Chỉ dùng không khí sạch — tuyệt đối không dùng khí khác (nguy cơ tai nạn nghiêm trọng)
Nhiệt độ khí −15 °C đến 40 °C
Áp suất đẩy (loại đẩy khí) ≤ giá trị ghi trên nhãn máy (nameplate)
Áp hút (loại chân không) Từ giá trị trên nhãn máy đến 0 kPa
Vị trí lắp đặt Nền xe tải chuyên dụng có ứng dụng thổi khí, trong nhà (trừ model outdoor chuyên dụng), nền bê tông cứng, phẳng, độ cân bằng ≤ 0,5 mm/m
Nhiệt độ phòng máy ≤ 40 °C — phải có quạt thông gió. Vượt 40 °C tuổi thọ dầu/mỡ giảm rất nhanh
Cảnh báoCứ mỗi 10 kPa áp suất tăng thêm, nhiệt độ vòng bi tăng 10–15 °C — ảnh hưởng trực tiếp tuổi thọ dầu mỡ và có thể gây hư hỏng không thể sửa chữa. Không bao giờ điều chỉnh lưu lượng bằng van chặn (gate valve); chỉ dùng ống điều chỉnh lưu lượng hoặc giảm tốc độ quay.
02

Cấu tạo máy

Van thông hơi (Air breather) Hộp bánh răng (Gear case) Vòng bi & phớt dầu Thân rôto (Rotor housing) Vú mỡ (Grease nipple) Thước dầu (Oil level gauge) Van an toàn Van một chiều Rôto 3 cánh ăn khớp qua cặp bánh răng định thì (Timing gear)
Sơ đồ cấu tạo máy thổi khí Roots ShinMaywa ARS (mặt cắt đứng)

Các cụm chi tiết quyết định tuổi thọ máy — cũng là các hạng mục bảo trì trọng tâm: dầu bánh răng (bôi trơn timing gear), mỡ vòng bi (bơm qua vú mỡ), dây đai V & puly (truyền động motor), lọc gió hút (trong bầu giảm âm hút), van an toàn, van một chiềuphớt dầu.

03

Nguyên tắc an toàn bắt buộc

Cảnh báo — Nguy hiểm cuốn kẹtKhông vận hành máy khi đã tháo nắp che đai (belt cover). Tay hoặc ngón tay có thể bị cuốn vào bộ phận quay gây thương tật nặng.
Cảnh báo — Bỏng nhiệtThân máy, motor, bầu giảm âm đẩy và đường ống phía đẩy rất nóng trong khi chạy và ngay sau khi dừng. Chỉ thao tác khi máy đã nguội hẳn.
Chú ý — Cách ly nguồn điệnNgoại trừ các hạng mục kiểm tra hằng ngày, mọi công việc bảo trì đều phải ngắt điện hoàn toàn và treo biển «ĐANG BẢO TRÌ — CẤM ĐÓNG ĐIỆN» để cảnh báo người vận hành khác.
Chú ý — Bảo hộ lao độngĐeo nút chống ồn khi máy chạy (nguy cơ giảm thính lực). Khi lắp đặt/di chuyển: đội mũ, giày bảo hộ, quần áo chống tĩnh điện; không cẩu trực tiếp vào kiện hàng, dùng xe nâng hoặc đai toàn kiện.
04

Checklist kiểm tra hằng ngày

Thực hiện khi máy đang chạy, không cần dừng máy. Ghi kết quả vào sổ theo dõi — đây là dữ liệu quan trọng khi đại tu và khi yêu cầu bảo hành.

05

Lịch bảo trì định kỳ tổng hợp

Hạng mục có nhãn DỪNG MÁY bắt buộc phải dừng máy và ngắt điện trước khi thực hiện.

Hạng mục Tần suất Tiêu chuẩn / Ghi chú
DỪNG MÁYVệ sinh lọc gió hút 3 tháng Tăng tần suất nếu môi trường nhiều bụi. Quy trình chi tiết mục 08-D
DỪNG MÁYĐộ trơn của bánh răng & vòng bi 3 tháng Quay puly bằng tay, kiểm tra độ rơ, độ nặng bất thường
DỪNG MÁYBơm bổ sung mỡ vòng bi 6 tháng (áp ≤ 60 kPa)
3 tháng (áp > 60 kPa, máy outdoor, nối ống phía hút, hoặc dùng mỡ EP2)
Chỉ dùng mỡ chỉ định — mục 08-A
DỪNG MÁYThay dầu bánh răng 6 tháng (áp ≤ 60 kPa)
3 tháng (áp > 60 kPa hoặc nối ống phía hút)
Thay toàn bộ, đúng độ nhớt chỉ định — mục 08-B
DỪNG MÁYĐộ căng & tình trạng đai V 6 tháng Căng lại nếu chùng; thay nếu nứt — mục 08-C
DỪNG MÁYO-ring nắp dầu 6 tháng Nứt, biến dạng → thay mới
Kiểm tra hoạt động van an toàn 6 tháng Thử bằng van chặn; van không tác động → vệ sinh, hiệu chỉnh lại
DỪNG MÁYĐiện trở cách điện motor 6 tháng ≥ 20 MΩ: chạy tiếp · 1–20 MΩ: kiểm tra motor/cáp sớm · < 1 MΩ: dừng ngay
DỪNG MÁYSiết lại các mối nối ống 6 tháng Siết chặt mặt bích, khớp nối toàn tuyến ống
Độ mòn bầu giảm âm & đường ống 1 năm Nứt, thủng do gỉ → thay mới
DỪNG MÁYThay dây đai V 1 năm Chú ý độ giãn ban đầu của đai mới — mục 08-C
DỪNG MÁYVan một chiều 3 năm Nứt, cong vênh → thay mới
DỪNG MÁYĐại tu (Overhaul) 3 năm Bắt buộc thay vòng bi + phớt làm kín; chỉ làm khi máy đã nguội. Motor dùng vòng bi kín không bơm mỡ được: đại tu mỗi 20.000 giờ
DỪNG MÁYThay bánh răng định thì (timing gear) 6 năm
DỪNG MÁYThay bầu giảm âm hút/đẩy 6 năm

Chu kỳ thay thế linh kiện tiêu hao

Linh kiện Số lượng/máy Chu kỳ thay Linh kiện Số lượng/máy Chu kỳ thay
Dầu bôi trơn 6 tháng (*3 tháng) Van một chiều 1 3 năm
Lọc gió 1 bộ 1 năm Bánh răng định thì 2 6 năm
Dây đai V 1 bộ 1 năm Gioăng (gasket) 1 bộ Mỗi lần tháo máy
Vòng bi 4 3 năm Bầu giảm âm hút/đẩy 1 + 1 6 năm
Phớt dầu (oil seal) 1 bộ 3 năm Phớt khác (O-ring, packing…) 1 bộ Mỗi lần tháo / khi hỏng
Ghi chú (*)Nếu áp suất đẩy > 60 kPa, dùng máy outdoor, có nối ống phía hút hoặc dùng mỡ Stamina EP2 — chu kỳ thay dầu/mỡ rút ngắn còn 3 tháng. Phớt dầu lão hóa có thể rỉ dầu ở đáy hộp vòng bi: thay phớt và lắp máng hứng dầu nếu cần (mỡ rỉ nhẹ trong thời gian đầu là bình thường).
06

Checklist trước khi khởi động

Hiệu chỉnh van an toàn (loại đẩy khí)

  1. Đóng từ từ van chặn để áp suất tăng khoảng +7% so với áp làm việc bình thường (ví dụ: áp làm việc 40 kPa → nâng lên 43 kPa).
  2. Nới đai ốc khóa (lock nut), nới bu lông điều chỉnh cho đến khi khí bắt đầu xì ra ở van an toàn.
  3. Siết chặt đai ốc khóa.
  4. Mở hoàn toàn van chặn — áp suất giảm về mức làm việc, van an toàn ngừng xì khí.
Chú ýKhông dùng van an toàn để điều chỉnh lưu lượng — van xì khí liên tục sẽ hỏng. Không đưa tay gần van khi thử xì khí: khí nóng gây bỏng. Với loại chân không, quy trình tương tự (áp −40 kPa → −43 kPa), thao tác trên đai ốc U và lock nut sau khi mở nắp van.
07

Đọc thước dầu đúng cách

ĐẠT — VẬN HÀNH Mức dầu chuẩn Khi dừng: dầu ngang tâm mắt kính LỖI — DẦU THỪA Dầu quá nhiều Gây rò rỉ dầu, nhiệt độ dầu tăng cao LỖI — THIẾU DẦU Dầu không đủ Kẹt máy, quá nhiệt, hỏng bánh răng định thì Kiểm tra khi máy DỪNG. Khi máy chạy, mức dầu dao động nhẹ quanh tâm là bình thường.
Ba trạng thái mức dầu trên mắt thước dầu (oil level gauge)
08

Quy trình bảo dưỡng chi tiết

08-A · Bơm bổ sung mỡ vòng bi

  1. Lau sạch xung quanh vú mỡ (grease nipple) bằng giẻ sạch — tạp chất lẫn vào mỡ sẽ phá hỏng vòng bi, gây ồn và rung bất thường.
  2. Bơm mỡ mới qua vú mỡ cho đến khi mỡ tràn ra khỏi vòng bi — quan sát qua lỗ đúc ở mặt bên (hoặc mặt dưới) của tấm đỡ và hộp vòng bi.
  3. Khi máy đã dừng hẳn, gạt bỏ phần mỡ thừa tràn ra.
Loại mỡ chỉ định Điều kiện áp dụng
Shell Stamina Grease RL2 (tiêu chuẩn) Mọi điều kiện vận hành
Shell Stamina Grease EP2 Chỉ khi áp đẩy ≤ 60 kPa; chu kỳ bơm rút còn 3 tháng. Không dùng cho máy inverter, outdoor, chân không, hoặc có nối ống phía hút

08-B · Thay dầu bánh răng

  1. Dừng máy, ngắt điện. Chờ dầu nguội — dầu ngay sau khi dừng rất nóng, gây bỏng.
  2. Xả toàn bộ dầu cũ.
  3. Châm dầu mới đúng lượng, quan sát thước dầu đạt trạng thái chuẩn (hình mục 07).
  4. Chạy máy, kiểm tra lại mức dầu ở trạng thái vận hành.
Dầu chỉ định (độ nhớt ISO VG 220) — chỉ dùng đúng chủng loại
Shell Omala S2 G 220 (nạp sẵn từ nhà máy) ExxonMobil Spartan EP220
Idemitsu Daphne Super Gear Oil 220 ENEOS BONNOC AX220
ExxonMobil Mobil Gear 600XP220 Cosmo Gear SE220

Lượng dầu & mỡ tham khảo theo model

Nhóm model (E/EV · EF/EFV · EH/EHV và tương đương) Mỡ phía puly (g) Mỡ phía bị động (g) Tổng mỡ (g) Dầu (lít)
ARS50E/50 · ARS40EF/40F · ARS65EH/65H 6 5 11 0,37
ARS65E/65A · ARS50EF/50AF · ARS80EH/80AH 11 16
ARS80E/80 · ARS65EF/65F · ARS100EH/100H · ARS100E/100 · ARS80EF/80F · ARS125EH/125H 21 11 32 0,4
ARS125E/125 · ARS100EF/100F · ARS150EH/150H 48 28 76 0,9
ARS150E/150 · ARS125EF/125F · ARS200EH/200H 2,0
ARS200E/200 · ARS150EF/150F · ARS250EH/250H · ARS250E/250 · ARS200EF/200F 180 140 320 3,1
ARS250EA/250A · ARS200EAF/200AF 600 140 740 3,1
Ghi chúBảng trên là giá trị tham khảo — luôn thao tác theo quy trình (bơm mỡ đến khi tràn khỏi vòng bi, châm dầu theo thước dầu). Một số máy dùng dầu/mỡ đặc biệt theo spec riêng: kiểm tra phiếu thông số trước khi châm.

08-C · Kiểm tra & căng dây đai V

δ Lực ấn T (kgf) tại giữa đai Puly máy thổi Puly motor
Đo độ căng: ấn lực T vào giữa đai, đo độ võng δ
Motor Máy thổi khí Thước kim loại áp lên 2 puly Song song ≤ 1–2 mm
Chỉnh độ song song hai puly bằng thước thẳng
  1. Cố định chắc thân máy thổi lên bệ. Nếu thay đai: nới lỏng motor trước.
  2. Lắp đai vào 2 puly, dịch chuyển motor đến vị trí đai căng vừa phải, đánh dấu vị trí. Không kéo lê motor khi đai đang căng — hỏng bệ motor, lệch tâm.
  3. Tháo đai ra, dùng thước kim loại chỉnh độ song song hai puly: sai lệch cho phép 1 mm (máy nhỏ ARS40–80), 1,5 mm (ARS65–125), 2 mm (ARS100–250). Chênh mặt đầu trục với bạc lót ≤ 3 mm.
  4. Cố định motor chắc chắn, kiểm tra lại độ song song.
  5. Căng đai và đo lực căng bằng dụng cụ đo lực căng (tension meter).
  6. Đối chiếu bảng lực căng chuẩn: ví dụ motor 1,5–3,7 kW: T = 25–29 kgf, độ võng δ = 4 mm; motor 15–30 kW: T = 58–82 kgf, δ = 7 mm; motor 75–132 kW: T = 64–89 kgf, δ = 10 mm (tra đúng model trong bảng của tài liệu gốc trang 25–26).
  7. Sau vài ngày chạy, kiểm tra lại: đai mới có độ giãn ban đầu. Khi căng lại đai cũ, dùng lực căng giảm ~13% so với đai mới.
Chú ýKhông để dầu mỡ dính lên puly và đai. Dùng đúng loại đai 3V hoặc 5V theo model; chiều dài đai thay đổi theo spec — kiểm tra chiều dài trước khi thay.

08-D · Vệ sinh lọc gió hút (mỗi 3 tháng)

Đai ốc tai hồng / đai ốc vòng Nắp chụp (Cap) 2 tấm lọc Cổ hút về thân máy Trình tự vệ sinh ① Vặn đai ốc tai hồng phía trên bầu giảm âm hút, tháo nắp chụp ② Lấy 2 tấm lọc ra khỏi giá đỡ lọc ③ Rửa bằng nước sạch; bám dầu nhiều → dùng chất tẩy trung tính ④ Phơi khô tự nhiên trong bóng râm — tránh nắng trực tiếp ⑤ Lắp lại theo thứ tự ngược lại Lọc rách phải thay mới ngay — mảnh vỡ bị hút vào máy sẽ làm kẹt rôto. Lọc tắc gây quá nhiệt, cháy motor. Môi trường bụi: tăng tần suất vệ sinh.
Cấu tạo bầu giảm âm hút & trình tự vệ sinh lọc gió
09

Chẩn đoán & xử lý sự cố

Hiện tượng Nguyên nhân có thể Biện pháp xử lý
Máy không chạy Sụt áp nguồn · motor hỏng/đấu sai · vật lạ trong buồng khí · đai trượt/đứt · cháy cầu chì · rôto kẹt/gỉ Gọi thợ chuyên môn kiểm tra điện; lấy vật lạ ra; căng lại hoặc thay đai (đai dính dầu → thay); thay cầu chì sau khi tìm nguyên nhân; quay tay/chạy nhấp kiểm tra rôto
Không ra khí Van chặn đóng · ống tắc · rò khí tại khớp nối · máy quay ngược chiều Mở van; thông tắc; làm kín mối nối; đảo 2 pha nguồn bất kỳ
Tiếng kêu bất thường Thiếu dầu · mòn bánh răng · hỏng vòng bi · lắp đặt sai · áp đẩy cao · đai trượt · vật lạ bám · rôto chạm nhau · van an toàn đang xì · nắp đai chạm puly · ồn từ ống · ống cộng hưởng Châm dầu đủ; thay bánh răng/vòng bi; lắp lại; giảm tải đẩy; căng/thay đai; nhờ chuyên gia xử lý rôto; chỉnh lại van an toàn; chỉnh nắp đai; thêm giảm âm; thêm gối đỡ ống
Nhiệt độ cao Dầu quá nhiều · nhiệt phòng máy cao · đai căng quá mức · áp đẩy cao Rút bớt dầu; tăng thông gió (lắp quạt); chỉnh lại độ căng; giảm tải đẩy
Lưu lượng khí thiếu Lọc tắc · đai trượt · tốc độ quay giảm · ống sai · lưu lượng kế quy đổi sai · van an toàn xì · van chặn mở nửa vời Vệ sinh lọc; căng đai; kiểm tra motor/điện áp; sửa đường ống; quy đổi lại theo áp suất và nhiệt độ cài đặt; chỉnh van an toàn; mở hết van chặn
Van an toàn xì liên tục Áp đẩy cao · van chưa hiệu chỉnh đúng Giảm tải đẩy; chỉnh lại bằng bu lông điều chỉnh
Dòng điện cao Áp đẩy cao · lọc tắc Giảm tải đẩy; vệ sinh lọc
10

Lưu kho & ngừng máy dài hạn

Trong thời gian lưu kho

  • Bảo quản trong kho kín, sạch, khô ráo — tránh ẩm và mưa để chống gỉ thân máy
  • Nới lỏng dây đai để đai không bị biến dạng theo hình puly
  • Mỗi 3 tháng quay puly bằng tay ít nhất 10 vòng — màng dầu trên bề mặt trượt của vòng bi và phớt dầu bị phá vỡ khi máy nằm lâu, gây thiếu bôi trơn hỏng máy
  • Máy outdoor dự phòng: chạy tất cả các máy (kể cả máy dự phòng) tối thiểu 30 phút mỗi tuần để chống gỉ kẹt rôto

Trước khi đưa vào chạy lại

  • Đo điện trở cách điện: yêu cầu ≥ 20 MΩ
  • Quay rôto bằng tay: phải quay nhẹ nhàng, không kẹt
  • Kiểm tra ngoại quan: gỉ sét, bong sơn, trầy xước → sơn dặm lại
  • Căng lại đai theo quy trình mục 08-C
11

Chính sách bảo hành

12 THÁNG

Mỗi máy thổi khí ShinMaywa mới được bảo hành vận hành đúng thông số kỹ thuật, không lỗi vật liệu và lỗi chế tạo, trong 01 năm kể từ ngày giao hàng, với điều kiện sử dụng, vận hành và bảo dưỡng đúng quy định.

Phạm vi bảo hành

  • Sửa chữa hoặc thay thế linh kiện bị lỗi
  • Chi phí phụ tùng thay thế và nhân công cho việc thay thế đó
  • Áp dụng cho người mua trực tiếp (không mở rộng cho khách hàng thứ cấp của người mua)

Nghĩa vụ của khách hàng

  • Ghi lại ngay khi nhận máy: số serial, model, công suất (kW), tần số (Hz), số puly, ngày mua, nhà phân phối — theo nhãn máy
  • Thực hiện đúng lịch bảo trì – kiểm tra trong tài liệu này và lưu hồ sơ
  • Liên hệ đại lý ngay khi phát hiện bất thường

Các trường hợp KHÔNG được bảo hành (tính phí)

  • Lỗi phát sinh sau khi hết hạn bảo hành, hoặc yêu cầu gửi trễ hơn 2 tuần sau ngày hết hạn
  • Không tuân thủ quy trình lắp đặt, bảo trì, kiểm tra trong tài liệu hướng dẫn
  • Hư hỏng do thiên tai, hỏa hoạn, ô nhiễm môi trường, điện áp bất thường
  • Sử dụng phụ tùng không chính hãng / không được chấp thuận trước
  • Máy đã bị sửa chữa bởi đơn vị ngoài hệ thống đại lý – trạm dịch vụ ủy quyền
  • Yêu cầu sửa chữa vì lý do không thuộc thiết kế/chế tạo của nhà sản xuất
  • Linh kiện tiêu hao bị mòn tự nhiên (dầu, mỡ, đai, lọc, phớt…) không liên quan đến linh kiện lỗi
  • Hư hỏng do sử dụng sai, vận hành sai, tự ý can thiệp, bỏ bê bảo dưỡng, tai nạn, hao mòn tự nhiên

Bảng ghi thông tin máy (điền ngay khi nhận máy)

Số serial   Số puly (Pulley No.)  
Model   Ngày mua  
Công suất (kW)   Nhà phân phối Trường Thịnh Motors
Tần số (Hz)   Ngày đưa vào vận hành  
Phụ tùng thay thếShinMaywa cam kết cung cấp phụ tùng trong 7 năm sau khi ngừng sản xuất model. Khi đặt phụ tùng hoặc yêu cầu dịch vụ, cung cấp đủ 3 thông tin từ nhãn máy: ① dải máy (blower range), ② số serial sản xuất, ③ ngày mua.
Nguồn kỹ thuật: ShinMaywa Land-Type Blower Model ARS Instruction Manual (Y408126-01), ShinMaywa Industries, Ltd. Bảng lực căng đai chi tiết theo từng model và số rãnh puly: tra trang 25–26 tài liệu gốc. Tài liệu này do Trường Thịnh Motors biên dịch và trình bày phục vụ khách hàng; khi có khác biệt, tài liệu gốc của nhà sản xuất được ưu tiên áp dụng.

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

TRUONG THINH MOTORS

Công ty Cổ phần Tiếp Vận Trường Thịnh Global

Văn phòng: K04-03 Villa Pegasus, đường Nguyễn Văn Tỏ, phường Long Hưng, TP. Đồng Nai

Nhà máy: 15/34 đường Võ Nguyên Giáp, khu phố Tân Lập, phường Phước Tân, TP. Đồng Nai

Email: info@truongthinhmotors.com · Website: truongthinhmotors.com

Hỗ trợ kỹ thuật 24/7

0908 06 16 88

Đặt lịch bảo dưỡng định kỳ · Phụ tùng chính hãng · Sửa chữa tận nơi

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

  1. Lê Hoàng bách
    28 Thg 03, 2024
    Kỹ thuật viên chuyên nghiệp, bắt bệnh xe nhanh và báo giá minh bạch. Sẽ quay lại bảo dưỡng lần sau.
  2. Đỗ Duy Mạnh
    10 Thg 06, 2023
    Chắc chắn sẽ giới thiệu Trường Thịnh Motors cho bạn bè và người thân. Uy tín tạo nên thương hiệu!
  3. Nguyễn Quang Hải
    15 Thg 07, 2023
    Không có gì để phàn nàn. Từ lễ tân đến thợ sửa chữa đều thân thiện, hòa đồng.
  4. Trần Hữu Kiên
    12 Thg 04, 2024
    Dịch vụ ở Trường Thịnh Motors rất tuyệt vời. Nhân viên tư vấn nhiệt tình, hỗ trợ giấy tờ xe nhanh chóng.
  5. Lâm Vỹ Dạ
    20 Thg 11, 2023
    Dịch vụ cứu hộ 24/7 của Trường Thịnh rất nhanh. Lần trước xe tôi hỏng giữa đường được các bạn ra kéo về tận nơi.
Tên Đánh Giá Người Bán Giá
Minh Vương
Nhân viên QC
Phụ Tùng Auto 3 Miền 0
Đặng Văn Lâm
Quản lý logistics
Phụ Tùng Phát Đạt 0
Bùi Thị Lan
Chuyên viên thu mua
Chợ Phụ Tùng Nam Sài Gòn 0
Nguyễn Hoàng Đức
Tài xế dịch vụ
Gara ô tô Tiên Phong 0
Nguyễn Tuấn Anh
Chuyên viên thu mua xe
Gara Hưng Thịnh 0
Menu
Ngôn Ngữ
Currency
Hỗ Trợ 24/7
0908 06 16 88
Dịch Vụ Khách Hàng
0962 73 01 83 0933 18 17 18