Tổng quan & phạm vi sử dụng
ShinMaywa ARS là dòng máy thổi khí kiểu Roots (Roots Blower) đặt cạn, gồm hai loại: loại đẩy khí (Discharge type) và loại hút chân không (Vacuum type), thường dùng cho bồn thổi khí chuyển chở thức ăn chăn nuôi, sục khí bể xử lý nước thải, nuôi trồng thủy sản, vận chuyển khí nén áp thấp. Ký hiệu model: ARS + cỡ họng (50–250) + E/–, F/H + F/V (E: motor IE3; F: giảm cỡ họng; H: tăng cỡ họng; F: đẩy khí; V: hút chân không).
Điều kiện vận hành cho phép
| Hạng mục | Giá trị cho phép |
|---|---|
| Loại khí sử dụng | Chỉ dùng không khí sạch — tuyệt đối không dùng khí khác (nguy cơ tai nạn nghiêm trọng) |
| Nhiệt độ khí | −15 °C đến 40 °C |
| Áp suất đẩy (loại đẩy khí) | ≤ giá trị ghi trên nhãn máy (nameplate) |
| Áp hút (loại chân không) | Từ giá trị trên nhãn máy đến 0 kPa |
| Vị trí lắp đặt | Nền xe tải chuyên dụng có ứng dụng thổi khí, trong nhà (trừ model outdoor chuyên dụng), nền bê tông cứng, phẳng, độ cân bằng ≤ 0,5 mm/m |
| Nhiệt độ phòng máy | ≤ 40 °C — phải có quạt thông gió. Vượt 40 °C tuổi thọ dầu/mỡ giảm rất nhanh |
Cấu tạo máy
Các cụm chi tiết quyết định tuổi thọ máy — cũng là các hạng mục bảo trì trọng tâm: dầu bánh răng (bôi trơn timing gear), mỡ vòng bi (bơm qua vú mỡ), dây đai V & puly (truyền động motor), lọc gió hút (trong bầu giảm âm hút), van an toàn, van một chiều và phớt dầu.
Nguyên tắc an toàn bắt buộc
Checklist kiểm tra hằng ngày
Thực hiện khi máy đang chạy, không cần dừng máy. Ghi kết quả vào sổ theo dõi — đây là dữ liệu quan trọng khi đại tu và khi yêu cầu bảo hành.
Lịch bảo trì định kỳ tổng hợp
Hạng mục có nhãn DỪNG MÁY bắt buộc phải dừng máy và ngắt điện trước khi thực hiện.
| Hạng mục | Tần suất | Tiêu chuẩn / Ghi chú |
|---|---|---|
| DỪNG MÁYVệ sinh lọc gió hút | 3 tháng | Tăng tần suất nếu môi trường nhiều bụi. Quy trình chi tiết mục 08-D |
| DỪNG MÁYĐộ trơn của bánh răng & vòng bi | 3 tháng | Quay puly bằng tay, kiểm tra độ rơ, độ nặng bất thường |
| DỪNG MÁYBơm bổ sung mỡ vòng bi | 6 tháng (áp ≤ 60 kPa) 3 tháng (áp > 60 kPa, máy outdoor, nối ống phía hút, hoặc dùng mỡ EP2) |
Chỉ dùng mỡ chỉ định — mục 08-A |
| DỪNG MÁYThay dầu bánh răng | 6 tháng (áp ≤ 60 kPa) 3 tháng (áp > 60 kPa hoặc nối ống phía hút) |
Thay toàn bộ, đúng độ nhớt chỉ định — mục 08-B |
| DỪNG MÁYĐộ căng & tình trạng đai V | 6 tháng | Căng lại nếu chùng; thay nếu nứt — mục 08-C |
| DỪNG MÁYO-ring nắp dầu | 6 tháng | Nứt, biến dạng → thay mới |
| Kiểm tra hoạt động van an toàn | 6 tháng | Thử bằng van chặn; van không tác động → vệ sinh, hiệu chỉnh lại |
| DỪNG MÁYĐiện trở cách điện motor | 6 tháng | ≥ 20 MΩ: chạy tiếp · 1–20 MΩ: kiểm tra motor/cáp sớm · < 1 MΩ: dừng ngay |
| DỪNG MÁYSiết lại các mối nối ống | 6 tháng | Siết chặt mặt bích, khớp nối toàn tuyến ống |
| Độ mòn bầu giảm âm & đường ống | 1 năm | Nứt, thủng do gỉ → thay mới |
| DỪNG MÁYThay dây đai V | 1 năm | Chú ý độ giãn ban đầu của đai mới — mục 08-C |
| DỪNG MÁYVan một chiều | 3 năm | Nứt, cong vênh → thay mới |
| DỪNG MÁYĐại tu (Overhaul) | 3 năm | Bắt buộc thay vòng bi + phớt làm kín; chỉ làm khi máy đã nguội. Motor dùng vòng bi kín không bơm mỡ được: đại tu mỗi 20.000 giờ |
| DỪNG MÁYThay bánh răng định thì (timing gear) | 6 năm | — |
| DỪNG MÁYThay bầu giảm âm hút/đẩy | 6 năm | — |
Chu kỳ thay thế linh kiện tiêu hao
| Linh kiện | Số lượng/máy | Chu kỳ thay | Linh kiện | Số lượng/máy | Chu kỳ thay |
|---|---|---|---|---|---|
| Dầu bôi trơn | — | 6 tháng (*3 tháng) | Van một chiều | 1 | 3 năm |
| Lọc gió | 1 bộ | 1 năm | Bánh răng định thì | 2 | 6 năm |
| Dây đai V | 1 bộ | 1 năm | Gioăng (gasket) | 1 bộ | Mỗi lần tháo máy |
| Vòng bi | 4 | 3 năm | Bầu giảm âm hút/đẩy | 1 + 1 | 6 năm |
| Phớt dầu (oil seal) | 1 bộ | 3 năm | Phớt khác (O-ring, packing…) | 1 bộ | Mỗi lần tháo / khi hỏng |
Checklist trước khi khởi động
Hiệu chỉnh van an toàn (loại đẩy khí)
- Đóng từ từ van chặn để áp suất tăng khoảng +7% so với áp làm việc bình thường (ví dụ: áp làm việc 40 kPa → nâng lên 43 kPa).
- Nới đai ốc khóa (lock nut), nới bu lông điều chỉnh cho đến khi khí bắt đầu xì ra ở van an toàn.
- Siết chặt đai ốc khóa.
- Mở hoàn toàn van chặn — áp suất giảm về mức làm việc, van an toàn ngừng xì khí.
Đọc thước dầu đúng cách
Quy trình bảo dưỡng chi tiết
08-A · Bơm bổ sung mỡ vòng bi
- Lau sạch xung quanh vú mỡ (grease nipple) bằng giẻ sạch — tạp chất lẫn vào mỡ sẽ phá hỏng vòng bi, gây ồn và rung bất thường.
- Bơm mỡ mới qua vú mỡ cho đến khi mỡ tràn ra khỏi vòng bi — quan sát qua lỗ đúc ở mặt bên (hoặc mặt dưới) của tấm đỡ và hộp vòng bi.
- Khi máy đã dừng hẳn, gạt bỏ phần mỡ thừa tràn ra.
| Loại mỡ chỉ định | Điều kiện áp dụng |
|---|---|
| Shell Stamina Grease RL2 (tiêu chuẩn) | Mọi điều kiện vận hành |
| Shell Stamina Grease EP2 | Chỉ khi áp đẩy ≤ 60 kPa; chu kỳ bơm rút còn 3 tháng. Không dùng cho máy inverter, outdoor, chân không, hoặc có nối ống phía hút |
08-B · Thay dầu bánh răng
- Dừng máy, ngắt điện. Chờ dầu nguội — dầu ngay sau khi dừng rất nóng, gây bỏng.
- Xả toàn bộ dầu cũ.
- Châm dầu mới đúng lượng, quan sát thước dầu đạt trạng thái chuẩn (hình mục 07).
- Chạy máy, kiểm tra lại mức dầu ở trạng thái vận hành.
| Dầu chỉ định (độ nhớt ISO VG 220) — chỉ dùng đúng chủng loại | |
|---|---|
| Shell Omala S2 G 220 (nạp sẵn từ nhà máy) | ExxonMobil Spartan EP220 |
| Idemitsu Daphne Super Gear Oil 220 | ENEOS BONNOC AX220 |
| ExxonMobil Mobil Gear 600XP220 | Cosmo Gear SE220 |
Lượng dầu & mỡ tham khảo theo model
| Nhóm model (E/EV · EF/EFV · EH/EHV và tương đương) | Mỡ phía puly (g) | Mỡ phía bị động (g) | Tổng mỡ (g) | Dầu (lít) |
|---|---|---|---|---|
| ARS50E/50 · ARS40EF/40F · ARS65EH/65H | 6 | 5 | 11 | 0,37 |
| ARS65E/65A · ARS50EF/50AF · ARS80EH/80AH | 11 | 16 | ||
| ARS80E/80 · ARS65EF/65F · ARS100EH/100H · ARS100E/100 · ARS80EF/80F · ARS125EH/125H | 21 | 11 | 32 | 0,4 |
| ARS125E/125 · ARS100EF/100F · ARS150EH/150H | 48 | 28 | 76 | 0,9 |
| ARS150E/150 · ARS125EF/125F · ARS200EH/200H | 2,0 | |||
| ARS200E/200 · ARS150EF/150F · ARS250EH/250H · ARS250E/250 · ARS200EF/200F | 180 | 140 | 320 | 3,1 |
| ARS250EA/250A · ARS200EAF/200AF | 600 | 140 | 740 | 3,1 |
08-C · Kiểm tra & căng dây đai V
- Cố định chắc thân máy thổi lên bệ. Nếu thay đai: nới lỏng motor trước.
- Lắp đai vào 2 puly, dịch chuyển motor đến vị trí đai căng vừa phải, đánh dấu vị trí. Không kéo lê motor khi đai đang căng — hỏng bệ motor, lệch tâm.
- Tháo đai ra, dùng thước kim loại chỉnh độ song song hai puly: sai lệch cho phép 1 mm (máy nhỏ ARS40–80), 1,5 mm (ARS65–125), 2 mm (ARS100–250). Chênh mặt đầu trục với bạc lót ≤ 3 mm.
- Cố định motor chắc chắn, kiểm tra lại độ song song.
- Căng đai và đo lực căng bằng dụng cụ đo lực căng (tension meter).
- Đối chiếu bảng lực căng chuẩn: ví dụ motor 1,5–3,7 kW: T = 25–29 kgf, độ võng δ = 4 mm; motor 15–30 kW: T = 58–82 kgf, δ = 7 mm; motor 75–132 kW: T = 64–89 kgf, δ = 10 mm (tra đúng model trong bảng của tài liệu gốc trang 25–26).
- Sau vài ngày chạy, kiểm tra lại: đai mới có độ giãn ban đầu. Khi căng lại đai cũ, dùng lực căng giảm ~13% so với đai mới.
08-D · Vệ sinh lọc gió hút (mỗi 3 tháng)
Chẩn đoán & xử lý sự cố
| Hiện tượng | Nguyên nhân có thể | Biện pháp xử lý |
|---|---|---|
| Máy không chạy | Sụt áp nguồn · motor hỏng/đấu sai · vật lạ trong buồng khí · đai trượt/đứt · cháy cầu chì · rôto kẹt/gỉ | Gọi thợ chuyên môn kiểm tra điện; lấy vật lạ ra; căng lại hoặc thay đai (đai dính dầu → thay); thay cầu chì sau khi tìm nguyên nhân; quay tay/chạy nhấp kiểm tra rôto |
| Không ra khí | Van chặn đóng · ống tắc · rò khí tại khớp nối · máy quay ngược chiều | Mở van; thông tắc; làm kín mối nối; đảo 2 pha nguồn bất kỳ |
| Tiếng kêu bất thường | Thiếu dầu · mòn bánh răng · hỏng vòng bi · lắp đặt sai · áp đẩy cao · đai trượt · vật lạ bám · rôto chạm nhau · van an toàn đang xì · nắp đai chạm puly · ồn từ ống · ống cộng hưởng | Châm dầu đủ; thay bánh răng/vòng bi; lắp lại; giảm tải đẩy; căng/thay đai; nhờ chuyên gia xử lý rôto; chỉnh lại van an toàn; chỉnh nắp đai; thêm giảm âm; thêm gối đỡ ống |
| Nhiệt độ cao | Dầu quá nhiều · nhiệt phòng máy cao · đai căng quá mức · áp đẩy cao | Rút bớt dầu; tăng thông gió (lắp quạt); chỉnh lại độ căng; giảm tải đẩy |
| Lưu lượng khí thiếu | Lọc tắc · đai trượt · tốc độ quay giảm · ống sai · lưu lượng kế quy đổi sai · van an toàn xì · van chặn mở nửa vời | Vệ sinh lọc; căng đai; kiểm tra motor/điện áp; sửa đường ống; quy đổi lại theo áp suất và nhiệt độ cài đặt; chỉnh van an toàn; mở hết van chặn |
| Van an toàn xì liên tục | Áp đẩy cao · van chưa hiệu chỉnh đúng | Giảm tải đẩy; chỉnh lại bằng bu lông điều chỉnh |
| Dòng điện cao | Áp đẩy cao · lọc tắc | Giảm tải đẩy; vệ sinh lọc |
Lưu kho & ngừng máy dài hạn
Trong thời gian lưu kho
- Bảo quản trong kho kín, sạch, khô ráo — tránh ẩm và mưa để chống gỉ thân máy
- Nới lỏng dây đai để đai không bị biến dạng theo hình puly
- Mỗi 3 tháng quay puly bằng tay ít nhất 10 vòng — màng dầu trên bề mặt trượt của vòng bi và phớt dầu bị phá vỡ khi máy nằm lâu, gây thiếu bôi trơn hỏng máy
- Máy outdoor dự phòng: chạy tất cả các máy (kể cả máy dự phòng) tối thiểu 30 phút mỗi tuần để chống gỉ kẹt rôto
Trước khi đưa vào chạy lại
- Đo điện trở cách điện: yêu cầu ≥ 20 MΩ
- Quay rôto bằng tay: phải quay nhẹ nhàng, không kẹt
- Kiểm tra ngoại quan: gỉ sét, bong sơn, trầy xước → sơn dặm lại
- Căng lại đai theo quy trình mục 08-C
Chính sách bảo hành
Mỗi máy thổi khí ShinMaywa mới được bảo hành vận hành đúng thông số kỹ thuật, không lỗi vật liệu và lỗi chế tạo, trong 01 năm kể từ ngày giao hàng, với điều kiện sử dụng, vận hành và bảo dưỡng đúng quy định.
Phạm vi bảo hành
- Sửa chữa hoặc thay thế linh kiện bị lỗi
- Chi phí phụ tùng thay thế và nhân công cho việc thay thế đó
- Áp dụng cho người mua trực tiếp (không mở rộng cho khách hàng thứ cấp của người mua)
Nghĩa vụ của khách hàng
- Ghi lại ngay khi nhận máy: số serial, model, công suất (kW), tần số (Hz), số puly, ngày mua, nhà phân phối — theo nhãn máy
- Thực hiện đúng lịch bảo trì – kiểm tra trong tài liệu này và lưu hồ sơ
- Liên hệ đại lý ngay khi phát hiện bất thường
Các trường hợp KHÔNG được bảo hành (tính phí)
- Lỗi phát sinh sau khi hết hạn bảo hành, hoặc yêu cầu gửi trễ hơn 2 tuần sau ngày hết hạn
- Không tuân thủ quy trình lắp đặt, bảo trì, kiểm tra trong tài liệu hướng dẫn
- Hư hỏng do thiên tai, hỏa hoạn, ô nhiễm môi trường, điện áp bất thường
- Sử dụng phụ tùng không chính hãng / không được chấp thuận trước
- Máy đã bị sửa chữa bởi đơn vị ngoài hệ thống đại lý – trạm dịch vụ ủy quyền
- Yêu cầu sửa chữa vì lý do không thuộc thiết kế/chế tạo của nhà sản xuất
- Linh kiện tiêu hao bị mòn tự nhiên (dầu, mỡ, đai, lọc, phớt…) không liên quan đến linh kiện lỗi
- Hư hỏng do sử dụng sai, vận hành sai, tự ý can thiệp, bỏ bê bảo dưỡng, tai nạn, hao mòn tự nhiên
Bảng ghi thông tin máy (điền ngay khi nhận máy)
| Số serial | Số puly (Pulley No.) | ||
|---|---|---|---|
| Model | Ngày mua | ||
| Công suất (kW) | Nhà phân phối | Trường Thịnh Motors | |
| Tần số (Hz) | Ngày đưa vào vận hành |