Vì sao cấu hình này được đặt nhiều
Trong phân khúc xe tải trung 11 tấn, cấu hình ben tự đổ gắn cẩu gấp là lựa chọn của những đơn vị mà mỗi chuyến xe phải tự xoay xở toàn bộ: không có xe nâng ở điểm lấy hàng, không có nhân công dỡ hàng ở điểm giao, và vật liệu thì vừa có kiện nặng vừa có hàng rời.
Cẩu gấp, không phải cẩu thẳng
Cần gấp khúc (knuckle boom) xếp gọn sau cabin khi di chuyển, chiếm ít không gian chassis hơn cẩu thẳng cùng sức nâng — nghĩa là còn nhiều chiều dài hơn cho thùng ben.
Vươn xa 9,6 mét
Bản B của SPK 8500 có tầm với thủy lực tối đa 9,6 m, so với 5,7 m của bản tiêu chuẩn. Đủ để cẩu qua hàng rào, qua mương, hoặc đặt hàng vào sâu trong công trình mà không cần lùi xe.
Ben tự đổ đi kèm
Hàng rời — cát, đá, đất, xà bần — được xử lý bằng thùng ben trong vài chục giây, thay vì mất cả buổi xúc tay.
Trường Thịnh Motors là đại lý chính hãng SANY PALFINGER tại Việt Nam từ tháng 11/2019. Toàn bộ phần cẩu, thùng ben, hệ thủy lực và hồ sơ cải tạo – đăng kiểm được thực hiện tại nhà máy của chúng tôi ở phường Phước Tân, TP. Đồng Nai.
Thông số kỹ thuật tổng thể
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Khối lượng | |
| Khối lượng toàn bộ (tổng tải) | 11.000 kg |
| Tải trọng hàng hóa cho phép chở | 4.990 kg |
| Số người cho phép chở | 03 người (kể cả tài xế) |
| Khối lượng bản thân (tham chiếu) | ≈ 5.815 kg — tính bằng tổng tải trừ tải trọng và khối lượng 3 người theo quy ước 65 kg/người; số chính xác theo hồ sơ đăng kiểm |
| Chassis ISUZU FRR90HE5 | |
| Nhãn hiệu – model | ISUZU FRR90HE5 (F-Series, cabin sát-xi) |
| Động cơ | ISUZU 4HK1-E5S, diesel 4 xy-lanh thẳng hàng, tăng áp – làm mát khí nạp, phun nhiên liệu điện tử |
| Dung tích xy-lanh | 5.193 cc |
| Công suất cực đại | 205 PS (150 kW) tại 2.600 v/ph |
| Mô men xoắn cực đại | 637 Nm tại 1.600 v/ph |
| Hộp số | MZW6P — 6 số tiến, 1 số lùi; có cửa trích công suất để lắp PTO |
| Tiêu chuẩn khí thải | EURO 5 |
| Cẩu gấp SANY PALFINGER SPK 8500 (bản B) | |
| Mô men nâng lớn nhất | 7,6 tấn·m |
| Sức nâng lớn nhất | 3.300 kg |
| Tầm với thủy lực lớn nhất | 9,6 m (bản B) — bản tiêu chuẩn 5,7 m; bản A 7,6 m |
| Góc xoay | 400° |
| Mô men xoay | 0,9 tấn·m |
| Độ mở chân chống (bản tiêu chuẩn) | 4.870 mm (R2 / R2X) |
| Không gian lắp đặt yêu cầu | 660 mm |
| Bề rộng khi gấp gọn | 2.295 mm |
| Áp suất làm việc lớn nhất | 315 bar |
| Lưu lượng bơm yêu cầu | 25 – 35 lít/phút |
| Khối lượng cẩu | 920 kg (bản tiêu chuẩn). Bản B nặng hơn do bổ sung đoạn cần — số chính xác theo tài liệu hãng cho từng cấu hình. |
| Thùng ben tự đổ | |
| Kiểu | Ben tự đổ sau, nâng bằng xy-lanh thủy lực |
| Vật liệu | Thép tấm, sàn và vách gia cường theo tải trọng thiết kế |
| Kích thước lòng thùng | Theo hồ sơ thiết kế của từng xe — liên hệ để nhận bản vẽ |
| Nguồn thủy lực | Bơm dẫn động qua hộp trích công suất lắp trên hộp số, chia dòng cho ben và cẩu |
SPK 8500-B: chọn bản nào và vì sao
SPK 8500 có ba cấu hình tầm với. Chữ cái cuối tên model chính là thứ phân biệt chúng, và đây là quyết định quan trọng nhất khi đặt xe:
| Cấu hình | Tầm với thủy lực tối đa | Phù hợp khi |
|---|---|---|
| Std | 5,7 m | Bốc xếp cạnh xe, kho bãi, công trình có mặt bằng tiếp cận tốt. Cẩu nhẹ nhất, giữ được nhiều tải trọng hàng nhất. |
| A | 7,6 m | Cân bằng giữa tầm với và tải trọng còn lại. |
| B | 9,6 m | Cấu hình của xe này. Cẩu qua chướng ngại: hàng rào, mương, bãi vật liệu, đặt hàng sâu vào trong công trình mà xe không vào được. |
Những điểm kỹ thuật đáng chú ý
- Xoay 400°. Nhiều hơn một vòng tròn đầy đủ 360°, cho phép người vận hành chọn hướng tiếp cận thuận tay mà không phải quay ngược lại.
- Cần lục giác một đường hàn. Thân cần được uốn từ một tấm thép cường độ cao và chỉ có một mối hàn dọc — kết cấu nhẹ hơn nhưng khả năng nâng tốt hơn, đồng thời giảm rủi ro khuyết tật mối hàn.
- Van khóa tải trên xy-lanh. Giữ tải an toàn khi mất áp đột ngột — hạng mục an toàn bắt buộc với thiết bị nâng.
- Thiết kế gấp gọn, bề rộng 2.295 mm. Khi thu về, cẩu nằm gọn trong khổ giới hạn, không cản trở lưu thông và không lấn không gian thùng.
- Hệ sơn hai lớp mật độ cao. Sơn lót và sơn phủ nhập khẩu, giữ độ bóng và màu sắc lâu dài trong điều kiện làm việc ngoài trời — điểm cộng thực tế với khí hậu nắng mưa Việt Nam.
Đọc đúng ba con số tải trọng
Đây là chỗ dễ hiểu nhầm nhất, và hiểu nhầm dẫn thẳng tới phạt quá tải hoặc mất an toàn khi nâng:
| Con số | Giá trị | Ý nghĩa thực tế |
|---|---|---|
| Tổng tải | 11.000 kg | Giới hạn khối lượng toàn bộ khi xe lăn bánh: xe + cẩu + thùng ben + người + hàng. |
| Tải trọng hàng | 4.990 kg | Khối lượng hàng hóa tối đa được phép chở. Đây là con số quyết định khi xe chạy trên đường. |
| Sức nâng cẩu | 3.300 kg | Khả năng nâng ở tầm với gần nhất, khi xe đứng yên và đã chống chân đúng cách. Không phải khối lượng được phép chở đi. |
Con số 3.300 kg chỉ đúng tại tầm với gần nhất và với chân chống đã mở hết. Khi cần vươn tới 9,6 m, sức nâng cho phép giảm theo đúng quy tắc mô men — mô men nâng của cẩu là 7,6 tấn·m, đây mới là đại lượng thể hiện năng lực thật của cẩu.
Ba việc bắt buộc trước mỗi lần nâng
- Mở hết chân chống và kiểm tra tiếp đất chắc chắn — độ mở chuẩn của cẩu là 4.870 mm.
- Kê tấm lót dưới chân chống nếu nền đất mềm. Nền lún là nguyên nhân lật cẩu phổ biến nhất tại công trường Việt Nam.
- Tra bảng tải trọng theo tầm với thực tế, không ước lượng bằng mắt.
Hệ thủy lực: một nguồn, hai nhánh
Cấu hình vừa cẩu vừa ben chạy trên một nguồn thủy lực duy nhất, lấy từ hộp trích công suất lắp trên hộp số MZW6P:
- Hộp trích công suất (PTO) gài vào cửa trích hộp số, trích một phần công suất động cơ.
- Bơm thủy lực bắt trực tiếp lên PTO, cấp lưu lượng trong dải yêu cầu của cẩu là 25–35 lít/phút.
- Cụm van chia điều hướng dòng dầu sang xy-lanh nâng ben hoặc sang cụm van điều khiển cẩu.
- Thùng dầu, lọc và làm mát tính theo lưu lượng bơm để dầu không vượt nhiệt độ cho phép khi cẩu làm việc liên tục.
Từ hai thông số chính hãng của cẩu có thể ước lượng nhanh công suất cần trích:
Con số này nằm thoải mái trong khả năng của động cơ 4HK1 205 PS — nghĩa là cẩu vận hành ở tua động cơ thấp, êm và tiết kiệm nhiên liệu, không phải ép ga.
Cấu hình này hợp với ai
Vật liệu xây dựng
Cẩu pallet gạch, ống cống, tấm đan xuống công trình; ben đổ cát đá cho cùng một chuyến. Tầm với 9,6 m đặt được hàng qua hàng rào công trường.
Hạ tầng & thoát nước
Nâng hạ ống bê tông, nắp hố ga, tấm đan mương — đặt trực tiếp xuống rãnh mà không cần xe cẩu riêng.
Cơ khí & kết cấu thép
Vận chuyển và lắp đặt dầm thép, khung kèo, bồn chứa tại nhà máy hoặc công trình không có cầu trục.
Điện lực & viễn thông
Trụ điện, tủ điện, cuộn cáp. Góc xoay 400° giúp thao tác ven đường an toàn hơn.
Cây xanh & cảnh quan
Chở đất trồng bằng ben, cẩu bầu cây lớn đặt đúng hố — một xe thay cho hai xe.
Cho thuê dịch vụ
Cấu hình đa dụng giúp nhận được nhiều loại đơn hàng hơn, tăng tỷ lệ xe có việc trong tháng.
Đại lý chính hãng, thi công tại nhà máy Đồng Nai
| Hạng mục | Trường Thịnh Motors thực hiện |
|---|---|
| Nguồn cẩu | Đại lý chính hãng SANY PALFINGER tại Việt Nam từ tháng 11/2019 — cẩu chính hãng, có bảo hành và phụ tùng theo hệ thống |
| Thiết kế cải tạo | Lập hồ sơ thiết kế, tính ổn định và phân bố tải trọng trục, trình thẩm định theo quy định hiện hành |
| Đóng thùng ben | Thi công tại nhà máy Phước Tân, TP. Đồng Nai theo đúng hồ sơ đã duyệt |
| Lắp cẩu | Gia cường chassis, lắp cẩu, đấu nối PTO – bơm – van chia, chạy thử tải trước khi bàn giao |
| Hồ sơ & đăng kiểm | Nghiệm thu cải tạo, hoàn thiện hồ sơ tới khi xe có giấy chứng nhận kiểm định |
| Thuế GTGT | Dịch vụ đóng thùng, hoán cải áp dụng thuế suất 8% đến hết 31/12/2026 theo chính sách giảm thuế hiện hành |
| Sau bán hàng | Đào tạo vận hành cho tài xế, bảo hành theo chính sách hãng, hỗ trợ phụ tùng và sửa chữa thủy lực |
Câu hỏi thường gặp
Cẩu SPK8500-B nâng được bao nhiêu tấn?
Sức nâng lớn nhất 3.300 kg tại tầm với gần nhất, mô men nâng 7,6 tấn·m. Ở tầm với xa, sức nâng cho phép giảm theo bảng tải trọng chính hãng dán trên thân cẩu.
Xe chở được bao nhiêu kg?
4.990 kg hàng hóa, tổng tải 11.000 kg. Sức nâng của cẩu là thông số nâng tại chỗ, không phải khối lượng được phép chở đi trên đường.
Có đổi sang bản Std hoặc A được không?
Được. Bản tầm với ngắn hơn thì cẩu nhẹ hơn, tải trọng hàng còn lại nhiều hơn. Anh chị cho biết chiều dài vươn thực tế cần dùng, chúng tôi tính lại tải trọng và báo giá theo từng phương án.
Có lắp được chân chống thủy lực và bộ chống quá tải không?
Có, đây là các tùy chọn của SPK 8500. Chúng tôi báo giá kèm khi anh chị yêu cầu.
Thời gian thi công và hồ sơ mất bao lâu?
Tùy tình trạng chassis và khối lượng công việc. Sau khi khảo sát và chốt phương án thùng, chúng tôi cam kết mốc thời gian cụ thể bằng văn bản trong hợp đồng.
Có hỗ trợ trả góp không?
Có, qua ngân hàng và công ty tài chính đối tác, lãi tính theo dư nợ giảm dần. Chúng tôi lập bảng tính chi tiết gồm số tiền trả tháng đầu, trả bình quân, tổng lãi và vốn đối ứng ban đầu để anh chị cân đối dòng tiền.