ISUZU FRR90LE5A Bồn Chở Mủ Cao Su
Đầu bảng của bộ ba xe chở mủ Trường Thịnh: 4 xi téc mủ cao su đồng bộ trên nền ISUZU FRR90 — dòng tải trung 11 tấn huyền thoại với động cơ 4HK1 5.2L 190PS mạnh nhất trong ba cấu hình. Xe hoàn chỉnh được Cục Đăng kiểm Việt Nam chứng nhận kiểu loại theo QCVN 09:2024/BGTVT, sản xuất tại nhà máy Phước Tân, Đồng Nai.
Trường Thịnh Motors chuyên đóng mới xe bồn xitec chở mủ cao su 6 khối, 4 téc trên nền ISUZU FRR tại nhà máy Phước Tân, Đồng Nai — giao xe tận nơi Bình Phước, Tây Ninh, Bình Dương, Đồng Nai và các tỉnh Tây Nguyên (Gia Lai, Đắk Lắk, Kon Tum), hỗ trợ trả góp và trọn bộ hồ sơ đăng kiểm.
Thông số xe nền theo công bố của Isuzu Việt Nam (isuzu-vietnam.com) cho dòng FRR90 và tài liệu kỹ thuật của hệ thống đại lý.
| Động cơ & truyền động | |
|---|---|
| Động cơ | ISUZU 4HK1E4CC — diesel 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, turbo tăng áp, chuẩn khí thải Euro 4 |
| Dung tích | 5.193 cm³ |
| Công suất lớn nhất | 190 PS (140 kW) / 2.600 vòng/phút — theo công bố Isuzu Việt Nam |
| Mô men xoắn | ≈510 Nm (theo tài liệu kỹ thuật dòng FRR của hệ thống đại lý) |
| Hộp số | Số sàn 6 cấp |
| Phanh chính | Tang trống trước/sau, thủy lực điều khiển khí nén (air-over-hydraulic) — lực phanh khỏe và ổn định hơn ở tải nặng |
| Hệ thống lái | Trục vít – ê cu bi, trợ lực thủy lực |
| Lốp | 8.25-16 (18PR) — 2 trước, 4 sau lốp đôi |
| Bình nhiên liệu | 200 lít — chạy tuyến dài không lo ghé trạm |
| Cabin | Máy lạnh cabin tiêu chuẩn, nội thất chuẩn F-Series rộng rãi |
Lưu ý: giá xe nền và trang bị chi tiết theo công bố hiện hành của Isuzu Việt Nam tại thời điểm ký hợp đồng — Trường Thịnh Motors gửi bảng giá cập nhật khi anh liên hệ.
Thông số theo Giấy chứng nhận chất lượng an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường số 10980/VAQ09-01/25-00 do Cục Đăng kiểm Việt Nam cấp ngày 28/07/2025.
| Thông số xe hoàn chỉnh | |
|---|---|
| Loại phương tiện | Ô tô xi téc chở mủ cao su |
| Mã kiểu loại | FRR90LE4A/BDR-CMCS |
| Kích thước bao (D×R×C) | 7.800 × 2.380 × 2.570 mm |
| Chiều dài cơ sở | 4.360 mm · công thức bánh xe 4×2 |
| Khối lượng bản thân | 4.915 kg (trục 1: 2.420 / trục 2: 2.495) |
| Khối lượng chuyên chở | 5.890 kg (thiết kế = cho phép) |
| Khối lượng toàn bộ | 11.000 kg (phân bố trục 3.600 / 7.400) |
| Số chỗ | 3 (lái + 2) |
| Xi téc chở mủ | 04 xi téc đồng bộ, kích thước bao mỗi téc 1.900 × 1.070 × 1.070 mm |
| Sức chứa quy đổi tham khảo | Tải cho phép 5.890 kg tương đương tối đa ≈6.400 lít mủ (tính theo khối lượng riêng 0,92 kg/lít)* |
| Quy chuẩn áp dụng | QCVN 09:2024/BGTVT · chứng nhận theo Thông tư 55/2024/TT-BGTVT |
| Cơ sở sản xuất & lắp ráp | Nhà máy tại 15/34 Khu phố Tân Lập, phường Phước Tân, tỉnh Đồng Nai |
*Lưu ý: giấy chứng nhận kiểu loại không ghi thể tích từng xi téc; con số ≈6.400 lít là quy đổi tham khảo từ tải trọng cho phép. Dung tích chứa chính xác theo hồ sơ thiết kế — liên hệ Trường Thịnh Motors để nhận bản vẽ và thông số chi tiết.
Giấy chứng nhận kiểu loại có hiệu lực đến hết ngày 28/07/2028 — xe xuất xưởng được cấp hồ sơ đăng kiểm ngay, nhận xe là đăng ký lưu hành và chạy được việc, không phải chờ hợp chuẩn từng chiếc.
Tải trọng chuyên chở cao nhất trong bộ ba cấu hình chở mủ của Trường Thịnh: mỗi chuyến gom nhiều hơn, ít lượt chạy hơn — chi phí trên mỗi ký mủ thấp nhất.
Bốn khoang téc kích thước giống hệt nhau (1.900 × 1.070 × 1.070 mm): chia tải đều, chống sóng sánh khi vào cua đổ dốc, và linh hoạt tách lô mủ theo từng điểm cạo.
Cùng họ động cơ 4HK1 5.2L nổi tiếng lì đòn nhưng bản tăng công suất 190PS — dư sức kéo đầy tải trên đường nông trường lầy lội, đèo dốc Tây Nguyên.
Hệ phanh thủy lực điều khiển khí nén chuẩn xe tải nặng: lực phanh khỏe, ổn định khi chở gần 6 tấn chất lỏng — điểm cộng lớn khi đổ đèo mùa mưa.
Chạy tuyến xa nông trường – nhà máy nhiều ngày không phải ghé trạm; lốp 8.25-16 18PR chịu tải tốt trên đường đất đá.
FRR là dòng tải trung chủ lực của Isuzu tại Việt Nam — phụ tùng sẵn, thợ quen máy, bán lại nhanh và được giá.
Tuyến gom mủ sản lượng lớn nông trường – nhà máy chế biến; trung chuyển latex đường dài; đội xe công ty cao su và thương lái lớn tại Bình Phước, Tây Ninh, Đồng Nai, Bình Dương, Tây Nguyên và tuyến biên giới Campuchia.
Xe gọn, tổng tải 9,5 tấn lái C1 → ISUZU NQR 4,93 tấn. Cân bằng tải/chi phí, máy 170PS → HYUNDAI MIGHTY W11SL 5,75 tấn. Sản lượng lớn nhất, máy khỏe nhất, phanh khí nén → ISUZU FRR 5,89 tấn. Gọi hotline để tư vấn theo tuyến thực tế.
Xe đóng hoàn thiện ngay tại nhà máy ở Phước Tân — khách xem xe trực tiếp trong quá trình đóng, nghiệm thu tận xưởng, ngay trung tâm vùng cao su Đông Nam Bộ.
Chứng nhận kiểu loại sẵn có đến 07/2028, hồ sơ đăng kiểm, đăng ký lưu hành — nhận xe là chạy. Tư vấn phương án vay dư nợ giảm dần: nêu rõ trả tháng đầu và bình quân.
Bảo hành phần xi téc tại nhà máy, hỗ trợ vật tư sửa chữa nhanh mùa cạo; xe nền hưởng bảo hành chính hãng tại hệ thống đại lý Isuzu toàn quốc.
Gọi Trường Thịnh Motors để nhận báo giá xe hoàn chỉnh ISUZU FRR chở mủ, bản vẽ thiết kế 4 xi téc, xem xe tại nhà máy Phước Tân và phương án trả góp phù hợp dòng tiền mùa vụ.
| Tên | Đánh Giá | Người Bán | Giá |
|---|---|---|---|
|
Trần Hữu Kiên
Giám đốc điều hành
|
Phụ Tùng Sao Việt | 0 | |
|
Hồ Quang Hiếu
Tài xế đường dài
|
Hưng Phát Auto | 0 | |
|
Nguyễn Thị Mai
Trưởng phòng Vật tư
|
Gara Ô Tô Hải Đăng | 0 | |
|
Minh Vương
Nhân viên QC
|
Phụ Tùng Auto 3 Miền | 0 | |
|
Hoàng Đức
Thợ phụ
|
Gara Xuân Thịnh | 0 |