ISUZU FVR34SE5 Bồn Chở Mủ Cao Su
Cỗ máy gom mủ lớn nhất trong dải sản phẩm Trường Thịnh: 3 xi téc mủ nước tổng 7.020 lít + xi téc mủ tạp 1.598 lít trên nền ISUZU FVR34SE5 Euro 5 — động cơ 6 xy lanh 6HK1 7.8L 240PS / 706 Nm, phanh khí nén toàn phần chuẩn xe tải nặng. Chứng nhận kiểu loại của Cục Đăng kiểm theo QCVN 09:2024/BGTVT, sản xuất tại nhà máy Phước Tân, Đồng Nai.
Trường Thịnh Motors chuyên đóng mới xe bồn xitec chở mủ cao su 8,6 khối (8.618 lít) trên nền ISUZU FVR tại nhà máy Phước Tân, Đồng Nai — giao xe tận nơi Bình Phước, Tây Ninh, Bình Dương, Đồng Nai, các tỉnh Tây Nguyên (Gia Lai, Đắk Lắk, Kon Tum) và tuyến Campuchia, hỗ trợ trả góp và trọn bộ hồ sơ đăng kiểm.
Thông số xe nền theo công bố chính hãng của Isuzu Việt Nam cho cabin sát-xi FVR34SE5 (isuzu-vietnam.com).
| Động cơ & truyền động | |
|---|---|
| Động cơ | ISUZU 6HK1E5NR — diesel 4 kỳ, 6 xy lanh thẳng hàng, Common Rail, turbo tăng áp – intercooler, chuẩn khí thải Euro 5 |
| Dung tích | 7.790 cm³ |
| Công suất lớn nhất | 240 PS (177 kW) / 2.400 vòng/phút |
| Mô men xoắn lớn nhất | 706 Nm (72 kgf·m) / 1.450 vòng/phút — máy dầu 6 máy kéo êm, bền tải |
| Hộp số | MZW6P — 6 số tiến, 1 số lùi |
| Phanh chính | Tang trống trước/sau, khí nén toàn phần (full air), 2 dòng độc lập + phanh khí xả |
| Phanh đỗ | Khí nén + lò xo tích năng tại bầu phanh — tự khóa an toàn khi mất áp suất |
| Hệ thống lái | Trục vít – ê cu bi, trợ lực thủy lực |
| Treo / Lốp | Nhíp lá, giảm chấn thủy lực · lốp 10.00R20 16PR — 2 trước, 4 sau |
| Khả năng vận hành | Tốc độ tối đa 95 km/h · leo dốc 31% · bán kính quay vòng nhỏ nhất 9,8 m · khoảng sáng gầm 250 mm |
| Bình nhiên liệu / Điện | 200 lít · máy phát 24V-60A · 2 ắc quy 12V-70Ah |
| Cabin tiện nghi | Điều hòa chuẩn Nhật, kính điện, khóa cửa trung tâm, ghế da PU, giường nằm (relax place), dây đai 3 điểm, radio USB-MP3 |
Giá đề xuất cabin sát-xi FVR34SE5 do Isuzu Việt Nam công bố: 1.449.576.000 VNĐ (đã gồm VAT, chưa gồm phần xi téc). Giá xe hoàn chỉnh: liên hệ Trường Thịnh Motors để nhận cấu hình và ưu đãi tốt nhất.
Thông số theo Giấy chứng nhận chất lượng an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường kiểu loại số 10228/NVICC09-01/26-00 do Trung tâm Đăng kiểm phương tiện GTĐB & đường sắt (Cục Đăng kiểm Việt Nam) cấp ngày 28/01/2026.
| Thông số xe hoàn chỉnh | |
|---|---|
| Loại phương tiện | Ô tô xi téc chở mủ cao su |
| Mã kiểu loại | FVR34SE5/BDR-CMCS |
| Kích thước bao (D×R×C) | 9.695 × 2.500 × 2.935 mm |
| Chiều dài cơ sở | 6.160 mm · công thức bánh xe 4×2 |
| Khối lượng bản thân | 7.870 kg (trục 1: 3.790 / trục 2: 4.080) |
| Khối lượng chuyên chở | 7.935 kg (thiết kế = cho phép) |
| Khối lượng toàn bộ | 16.000 kg (phân bố trục 6.000 / 10.000) |
| Số chỗ | 3 (lái + 2) |
| Xi téc mủ nước | 03 xi téc mủ cao su nguyên chất — tổng 7.020 lít, kích thước mỗi téc Ø1.250 × 2.030 mm |
| Xi téc mủ tạp | 01 xi téc — 1.598 lít, kích thước 2.305 × 1.210 × 940 mm |
| Quy chuẩn áp dụng | QCVN 09:2024/BGTVT · chứng nhận theo Thông tư 55/2024/TT-BGTVT |
| Cơ sở sản xuất & lắp ráp | Nhà máy tại 15/34 Khu phố Tân Lập, phường Phước Tân, tỉnh Đồng Nai |
Giấy chứng nhận kiểu loại có hiệu lực đến hết ngày 28/01/2029 — xe xuất xưởng được cấp hồ sơ đăng kiểm ngay, nhận xe là đăng ký lưu hành và chạy được việc, không phải chờ hợp chuẩn từng chiếc.
Tổng dung tích 4 khoang lớn nhất dải sản phẩm — gần gấp rưỡi phân khúc 5–6 tấn. Tuyến sản lượng cao chỉ cần một chuyến thay vì hai: tiết kiệm dầu, tài, và giờ mủ tươi.
8.618 lít × 0,92 kg/lít ≈ 7.929 kg — vừa khít tải cho phép 7.935 kg: chở đầy téc là đủ tải, không lo quá tải khi qua trạm cân.
6HK1 7.8L — 706 Nm từ 1.450 v/ph: kéo đầy tải vẫn nhàn máy, leo dốc 31%, bền bỉ kiểu "máy sáu Isuzu" mà giới tài xe tải nặng tin dùng hàng chục năm.
Full air 2 dòng + bầu phanh lò xo tích năng: mất áp suất là tự khóa bánh — chuẩn an toàn cao nhất trong dải xe chở mủ, yên tâm tuyệt đối khi đổ đèo với 8 tấn chất lỏng.
3 téc trụ tròn Ø1.250 chia tải chống sóng sánh, xi téc mủ tạp riêng — gom trọn điểm cạo một chuyến mà không lẫn serum vào latex.
Có giường nằm, điều hòa chuẩn Nhật, bình dầu 200 lít — sinh ra cho tuyến xa Tây Nguyên, biên giới Campuchia về nhà máy chế biến.
Tuyến trục sản lượng lớn nông trường – nhà máy ly tâm/chế biến; trung chuyển latex liên tỉnh; đội xe các công ty cao su thành viên VRG và thương lái lớn tại Bình Phước, Tây Ninh, Đồng Nai, Bình Dương, Tây Nguyên, tuyến Campuchia.
Xe gọn, lái C1 → ISUZU NQR 4,93 tấn. Cân bằng tải/chi phí → HYUNDAI W11SL 5,75 tấn. Máy khỏe phân khúc 11 tấn → ISUZU FRR 5,89 tấn. Sản lượng lớn nhất, an toàn nhất → ISUZU FVR 7,94 tấn. Gọi hotline để tư vấn theo tuyến thực tế.
Xe đóng hoàn thiện ngay tại nhà máy ở Phước Tân — khách xem xe trực tiếp trong quá trình đóng, nghiệm thu tận xưởng, ngay trung tâm vùng cao su Đông Nam Bộ.
Chứng nhận kiểu loại sẵn có đến 01/2029, hồ sơ đăng kiểm, đăng ký lưu hành — nhận xe là chạy. Tư vấn phương án vay dư nợ giảm dần: nêu rõ trả tháng đầu và bình quân.
Bảo hành phần xi téc tại nhà máy, hỗ trợ vật tư sửa chữa nhanh mùa cạo; xe nền hưởng bảo hành chính hãng tại hệ thống đại lý Isuzu toàn quốc.
Gọi Trường Thịnh Motors để nhận báo giá xe hoàn chỉnh ISUZU FVR chở mủ 7,9 tấn, xem xe tại nhà máy Phước Tân và tư vấn phương án trả góp phù hợp dòng tiền mùa vụ của anh.
| Tên | Đánh Giá | Người Bán | Giá |
|---|---|---|---|
|
Lương Xuân Trường
Cố vấn dịch vụ
|
Garage Thành Đạt | 0 | |
|
Phạm Tuấn Hải
Giám sát công trình
|
Đại Phát Auto | 0 | |
|
Đỗ Duy Mạnh
Thợ sửa chữa chung
|
Phụ Tùng Đại Tín | 0 | |
|
Hồ Quang Hiếu
Tài xế đường dài
|
Hưng Phát Auto | 0 | |
|
Mạc Hồng Quân
Trưởng phòng KD
|
Đại Lý Trường Lộc | 0 |