ISUZU FVR34SE5 Bồn Chở Mủ Cao Su

Sản Phẩm Chất Lượng Cao

ISUZU FVR34SE5 Bồn Chở Mủ Cao Su 

Giá Bán
Còn Hàng
Xe bồn xi téc chở mủ cao su ISUZU FVR — 3 téc mủ nước 7.020L + téc mủ tạp 1.598L, tải 7.935 kg | Trường Thịnh Motors
TRUONG THINH MOTORS
Xe chuyên dụng & thiết bị nâng — Đồng Nai
☎ 0908 06 16 88
Xe chuyên dùng ngành cao su · Chứng nhận kiểu loại Cục Đăng kiểm

ISUZU FVR
XE BỒN XI TÉC CHỞ MỦ CAO SU 7,9 TẤN — FLAGSHIP

Cỗ máy gom mủ lớn nhất trong dải sản phẩm Trường Thịnh: 3 xi téc mủ nước tổng 7.020 lít + xi téc mủ tạp 1.598 lít trên nền ISUZU FVR34SE5 Euro 5 — động cơ 6 xy lanh 6HK1 7.8L 240PS / 706 Nm, phanh khí nén toàn phần chuẩn xe tải nặng. Chứng nhận kiểu loại của Cục Đăng kiểm theo QCVN 09:2024/BGTVT, sản xuất tại nhà máy Phước Tân, Đồng Nai.

Trường Thịnh Motors chuyên đóng mới xe bồn xitec chở mủ cao su 8,6 khối (8.618 lít) trên nền ISUZU FVR tại nhà máy Phước Tân, Đồng Nai — giao xe tận nơi Bình Phước, Tây Ninh, Bình Dương, Đồng Nai, các tỉnh Tây Nguyên (Gia Lai, Đắk Lắk, Kon Tum) và tuyến Campuchia, hỗ trợ trả góp và trọn bộ hồ sơ đăng kiểm.

7.935 kgTải trọng chuyên chở cho phép
8.618 lítTổng dung tích 4 xi téc (7.020 + 1.598)
240 PSĐộng cơ 6HK1 — 6 xy lanh, 706 Nm
16.000 kgKhối lượng toàn bộ
Phần 1 · Xe nền

ISUZU FVR34SE5 — đầu kéo cứng cựa của F-Series 16 tấn

Thông số xe nền theo công bố chính hãng của Isuzu Việt Nam cho cabin sát-xi FVR34SE5 (isuzu-vietnam.com).

Động cơ & truyền động
Động cơISUZU 6HK1E5NR — diesel 4 kỳ, 6 xy lanh thẳng hàng, Common Rail, turbo tăng áp – intercooler, chuẩn khí thải Euro 5
Dung tích7.790 cm³
Công suất lớn nhất240 PS (177 kW) / 2.400 vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất706 Nm (72 kgf·m) / 1.450 vòng/phút — máy dầu 6 máy kéo êm, bền tải
Hộp sốMZW6P — 6 số tiến, 1 số lùi
Phanh chínhTang trống trước/sau, khí nén toàn phần (full air), 2 dòng độc lập + phanh khí xả
Phanh đỗKhí nén + lò xo tích năng tại bầu phanh — tự khóa an toàn khi mất áp suất
Hệ thống láiTrục vít – ê cu bi, trợ lực thủy lực
Treo / LốpNhíp lá, giảm chấn thủy lực · lốp 10.00R20 16PR — 2 trước, 4 sau
Khả năng vận hànhTốc độ tối đa 95 km/h · leo dốc 31% · bán kính quay vòng nhỏ nhất 9,8 m · khoảng sáng gầm 250 mm
Bình nhiên liệu / Điện200 lít · máy phát 24V-60A · 2 ắc quy 12V-70Ah
Cabin tiện nghiĐiều hòa chuẩn Nhật, kính điện, khóa cửa trung tâm, ghế da PU, giường nằm (relax place), dây đai 3 điểm, radio USB-MP3

Giá đề xuất cabin sát-xi FVR34SE5 do Isuzu Việt Nam công bố: 1.449.576.000 VNĐ (đã gồm VAT, chưa gồm phần xi téc). Giá xe hoàn chỉnh: liên hệ Trường Thịnh Motors để nhận cấu hình và ưu đãi tốt nhất.

Phần 2 · Xe hoàn chỉnh

Ô tô xi téc chở mủ cao su FVR34SE5/BDR-CMCS

Thông số theo Giấy chứng nhận chất lượng an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường kiểu loại số 10228/NVICC09-01/26-00 do Trung tâm Đăng kiểm phương tiện GTĐB & đường sắt (Cục Đăng kiểm Việt Nam) cấp ngày 28/01/2026.

Thông số xe hoàn chỉnh
Loại phương tiệnÔ tô xi téc chở mủ cao su
Mã kiểu loạiFVR34SE5/BDR-CMCS
Kích thước bao (D×R×C)9.695 × 2.500 × 2.935 mm
Chiều dài cơ sở6.160 mm · công thức bánh xe 4×2
Khối lượng bản thân7.870 kg (trục 1: 3.790 / trục 2: 4.080)
Khối lượng chuyên chở7.935 kg (thiết kế = cho phép)
Khối lượng toàn bộ16.000 kg (phân bố trục 6.000 / 10.000)
Số chỗ3 (lái + 2)
Xi téc mủ nước03 xi téc mủ cao su nguyên chất — tổng 7.020 lít, kích thước mỗi téc Ø1.250 × 2.030 mm
Xi téc mủ tạp01 xi téc — 1.598 lít, kích thước 2.305 × 1.210 × 940 mm
Quy chuẩn áp dụngQCVN 09:2024/BGTVT · chứng nhận theo Thông tư 55/2024/TT-BGTVT
Cơ sở sản xuất & lắp rápNhà máy tại 15/34 Khu phố Tân Lập, phường Phước Tân, tỉnh Đồng Nai
■ Giá trị pháp lý:

Giấy chứng nhận kiểu loại có hiệu lực đến hết ngày 28/01/2029 — xe xuất xưởng được cấp hồ sơ đăng kiểm ngay, nhận xe là đăng ký lưu hành và chạy được việc, không phải chờ hợp chuẩn từng chiếc.

Phần 3 · Vì sao chọn cấu hình này

Gom một chuyến bằng xe nhỏ chạy hai lượt

Ưu điểm 1

8.618 lít mỗi chuyến

Tổng dung tích 4 khoang lớn nhất dải sản phẩm — gần gấp rưỡi phân khúc 5–6 tấn. Tuyến sản lượng cao chỉ cần một chuyến thay vì hai: tiết kiệm dầu, tài, và giờ mủ tươi.

Ưu điểm 2

Tải khớp thực tế

8.618 lít × 0,92 kg/lít ≈ 7.929 kg — vừa khít tải cho phép 7.935 kg: chở đầy téc là đủ tải, không lo quá tải khi qua trạm cân.

Ưu điểm 3

Máy 6 xy lanh 240PS

6HK1 7.8L — 706 Nm từ 1.450 v/ph: kéo đầy tải vẫn nhàn máy, leo dốc 31%, bền bỉ kiểu "máy sáu Isuzu" mà giới tài xe tải nặng tin dùng hàng chục năm.

Ưu điểm 4

Phanh khí nén toàn phần

Full air 2 dòng + bầu phanh lò xo tích năng: mất áp suất là tự khóa bánh — chuẩn an toàn cao nhất trong dải xe chở mủ, yên tâm tuyệt đối khi đổ đèo với 8 tấn chất lỏng.

Ưu điểm 5

Mủ nước + mủ tạp tách biệt

3 téc trụ tròn Ø1.250 chia tải chống sóng sánh, xi téc mủ tạp riêng — gom trọn điểm cạo một chuyến mà không lẫn serum vào latex.

Ưu điểm 6

Cabin đường dài

Có giường nằm, điều hòa chuẩn Nhật, bình dầu 200 lít — sinh ra cho tuyến xa Tây Nguyên, biên giới Campuchia về nhà máy chế biến.

Ứng dụng điển hình

Tuyến trục sản lượng lớn nông trường – nhà máy ly tâm/chế biến; trung chuyển latex liên tỉnh; đội xe các công ty cao su thành viên VRG và thương lái lớn tại Bình Phước, Tây Ninh, Đồng Nai, Bình Dương, Tây Nguyên, tuyến Campuchia.

Chọn xe nào trong bộ tứ chở mủ?

Xe gọn, lái C1 → ISUZU NQR 4,93 tấn. Cân bằng tải/chi phí → HYUNDAI W11SL 5,75 tấn. Máy khỏe phân khúc 11 tấn → ISUZU FRR 5,89 tấn. Sản lượng lớn nhất, an toàn nhất → ISUZU FVR 7,94 tấn. Gọi hotline để tư vấn theo tuyến thực tế.

Phần 4 · Trường Thịnh Motors

Đặt xe tại Trường Thịnh — nhận trọn gói

Sản xuất tại chỗ

Nhà máy Phước Tân, Đồng Nai

Xe đóng hoàn thiện ngay tại nhà máy ở Phước Tân — khách xem xe trực tiếp trong quá trình đóng, nghiệm thu tận xưởng, ngay trung tâm vùng cao su Đông Nam Bộ.

Hồ sơ trọn gói

Giao xe kèm giấy tờ đầy đủ

Chứng nhận kiểu loại sẵn có đến 01/2029, hồ sơ đăng kiểm, đăng ký lưu hành — nhận xe là chạy. Tư vấn phương án vay dư nợ giảm dần: nêu rõ trả tháng đầu và bình quân.

Bảo hành – bảo trì

Đồng hành sau bán hàng

Bảo hành phần xi téc tại nhà máy, hỗ trợ vật tư sửa chữa nhanh mùa cạo; xe nền hưởng bảo hành chính hãng tại hệ thống đại lý Isuzu toàn quốc.

Tuyến mủ sản lượng lớn cần một chiếc FVR đúng chuẩn?

Gọi Trường Thịnh Motors để nhận báo giá xe hoàn chỉnh ISUZU FVR chở mủ 7,9 tấn, xem xe tại nhà máy Phước Tân và tư vấn phương án trả góp phù hợp dòng tiền mùa vụ của anh.

CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP VẬN TRƯỜNG THỊNH GLOBAL
Văn phòng: K04-03 Villa Pegasus, đường Nguyễn Văn Tỏ, phường Long Hưng, TP. Đồng Nai
Nhà máy: 15/34 đường Võ Nguyên Giáp, khu phố Tân Lập, phường Phước Tân, TP. Đồng Nai
Hotline: 0908 06 16 88 · Email: info@truongthinhmotors.com · Website: truongthinhmotors.com

Nguồn thông số: xe nền theo công bố Isuzu Việt Nam (isuzu-vietnam.com — FVR34SE5 Chassis: 6HK1E5NR Euro 5, 240PS/706Nm, MZW6P, phanh full air, giá đề xuất sát-xi 1.449.576.000 VNĐ đã gồm VAT); xe hoàn chỉnh theo Giấy chứng nhận kiểu loại số 10228/NVICC09-01/26-00 ngày 28/01/2026 của Cục Đăng kiểm Việt Nam (hiệu lực đến 28/01/2029), quy chuẩn QCVN 09:2024/BGTVT. Hình ảnh và giá xe hoàn chỉnh: liên hệ hotline.

  1. Phạm Đức Huy
    20 Thg 06, 2023
    Quy trình làm việc chuyên nghiệp, có phòng chờ kính trong suốt để khách dễ dàng quan sát thợ làm xe.
  2. Đặng Văn Lâm
    01 Thg 02, 2023
    Dịch vụ đăng ký, đăng kiểm trọn gói làm rất lẹ. Sáng mua xe chiều đã có biển số để đi.
  3. Nguyễn Quang Hải
    15 Thg 07, 2023
    Không có gì để phàn nàn. Từ lễ tân đến thợ sửa chữa đều thân thiện, hòa đồng.
  4. Lâm Vỹ Dạ
    20 Thg 11, 2023
    Dịch vụ cứu hộ 24/7 của Trường Thịnh rất nhanh. Lần trước xe tôi hỏng giữa đường được các bạn ra kéo về tận nơi.
  5. Hoàng Đức
    20 Thg 08, 2023
    Đội ngũ kinh doanh tư vấn gói phụ kiện rất hợp lý, không ép khách mua những thứ không cần thiết.
Tên Đánh Giá Người Bán Giá
Lương Xuân Trường
Cố vấn dịch vụ
Garage Thành Đạt 0
Phạm Tuấn Hải
Giám sát công trình
Đại Phát Auto 0
Đỗ Duy Mạnh
Thợ sửa chữa chung
Phụ Tùng Đại Tín 0
Hồ Quang Hiếu
Tài xế đường dài
Hưng Phát Auto 0
Mạc Hồng Quân
Trưởng phòng KD
Đại Lý Trường Lộc 0
Menu
Ngôn Ngữ
Currency
Hỗ Trợ 24/7
0908 06 16 88
Dịch Vụ Khách Hàng
0962 73 01 83 0933 18 17 18