ISUZU NQR75LE5 Bồn Chở Mủ Cao Su
Một chuyến — gom trọn cả mủ nước lẫn mủ tạp: 3 xi téc mủ cao su nguyên chất tổng 4.650 lít và 1 xi téc mủ tạp 705 lít trên nền ISUZU NQR75LE5 Euro 5. Xe hoàn chỉnh được Cục Đăng kiểm Việt Nam chứng nhận kiểu loại theo QCVN 09:2024/BGTVT, sản xuất tại nhà máy Phước Tân, Đồng Nai — ngay trung tâm vành đai cao su Đông Nam Bộ.
Trường Thịnh Motors chuyên đóng mới xe bồn xitec chở mủ cao su 5 khối (5.355 lít) trên nền ISUZU NQR tại nhà máy Phước Tân, Đồng Nai — giao xe tận nơi Bình Phước, Tây Ninh, Bình Dương, Đồng Nai và các tỉnh Tây Nguyên (Gia Lai, Đắk Lắk, Kon Tum), hỗ trợ trả góp và trọn bộ hồ sơ đăng kiểm.
Thông số xe nền theo công bố chính hãng của Isuzu Việt Nam cho cabin sát-xi NQR75LE5 (isuzu-vietnam.com).
| Động cơ & truyền động | |
|---|---|
| Động cơ | ISUZU 4HK1E5N — 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, Common Rail, turbo tăng áp – intercooler, chuẩn khí thải Euro 5 |
| Dung tích | 5.193 cm³ |
| Công suất lớn nhất | 155 PS (114 kW) / 2.600 vòng/phút |
| Mô men xoắn lớn nhất | 419 Nm (42,7 kgf·m) / 1.600–2.600 vòng/phút |
| Hộp số | MYY6S — 6 số tiến, 1 số lùi |
| Phanh chính / phanh đỗ | Tang trống, thủy lực trợ lực chân không, 2 dòng độc lập + phanh khí xả (exhaust brake) |
| Hệ thống lái | Trục vít – ê cu bi, trợ lực thủy lực |
| Treo trước/sau | Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực |
| Lốp | 8.25R16 (tùy chọn 8.25-16 14PR) — 2 trước, 4 sau |
| Khả năng vận hành | Tốc độ tối đa 90 km/h · leo dốc 26% · bán kính quay vòng nhỏ nhất 8,4 m |
| Bình nhiên liệu / Điện | 100 lít · máy phát 24V-50A · 2 ắc quy 12V-70Ah |
| Cabin tiện nghi | Điều hòa chuẩn Nhật, kính điện, khóa cửa trung tâm, ghế da PU, dây đai 3 điểm, radio USB-MP3, đèn sương mù |
Giá đề xuất cabin sát-xi NQR75LE5 do Isuzu Việt Nam công bố: 819.180.000 VNĐ (đã gồm VAT, chưa gồm phần xi téc). Giá xe hoàn chỉnh: liên hệ Trường Thịnh Motors để nhận cấu hình và ưu đãi tốt nhất.
Thông số theo Giấy chứng nhận chất lượng an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường kiểu loại số 10538/NVICC09-01/26-00 do Trung tâm Đăng kiểm phương tiện GTĐB & đường sắt (Cục Đăng kiểm Việt Nam) cấp ngày 05/03/2026.
| Thông số xe hoàn chỉnh | |
|---|---|
| Loại phương tiện | Ô tô xi téc chở mủ cao su |
| Mã kiểu loại | NQR75LE5/BDR-CMCS |
| Kích thước bao (D×R×C) | 7.625 × 2.250 × 2.540 mm |
| Chiều dài cơ sở | 4.175 mm · công thức bánh xe 4×2 |
| Khối lượng bản thân | 4.375 kg (trục 1: 1.995 / trục 2: 2.380) |
| Khối lượng chuyên chở | 4.930 kg (thiết kế = cho phép) |
| Khối lượng toàn bộ | 9.500 kg (phân bố trục 3.270 / 6.230) |
| Số chỗ | 3 (lái + 2) |
| Xi téc mủ nước | 03 xi téc mủ cao su nguyên chất — tổng 4.650 lít, kích thước mỗi téc Ø1.100 × 1.740 mm |
| Xi téc mủ tạp | 01 xi téc — 705 lít, kích thước 1.740 × 940 × 800 mm |
| Khối lượng riêng tính toán | 0,92 kg/lít (mủ cao su) |
| Quy chuẩn áp dụng | QCVN 09:2024/BGTVT · chứng nhận theo Thông tư 55/2024/TT-BGTVT |
| Cơ sở sản xuất & lắp ráp | Nhà máy tại 15/34 Khu phố Tân Lập, phường Phước Tân, tỉnh Đồng Nai |
Giấy chứng nhận kiểu loại có hiệu lực đến hết ngày 05/03/2029 — xe xuất xưởng được cấp hồ sơ đăng kiểm ngay, khách nhận xe là đăng ký lưu hành và chạy được việc, không phải chờ hợp chuẩn từng chiếc.
3 téc mủ nước + 1 téc mủ tạp riêng biệt: gom trọn sản lượng điểm cạo trong một chuyến, không lẫn serum mủ tạp vào latex, không phải chạy hai xe.
Mủ nước chia vào 3 téc trụ tròn Ø1.100 giúp giảm dao động chất lỏng khi vào cua, đổ dốc đường nông trường — xe đằm, an toàn hơn hẳn một bồn dài duy nhất.
5.355 lít × 0,92 kg/lít ≈ 4.927 kg — vừa khít tải cho phép 4.930 kg: chở đầy téc là đủ tải, không lo quá tải khi qua trạm cân.
Động cơ 4HK1 5.2L nổi tiếng bền, mô men 419 Nm kéo khỏe đường đất đỏ; leo dốc 26%; phanh 2 dòng + phanh khí xả đổ đèo an toàn mùa mưa cao su.
Khối lượng toàn bộ 9.500 kg, tài xế bằng C1 chạy được — dễ tuyển tài, dễ xoay ca trong mùa cạo cao điểm.
Common Rail Euro 5 tiết kiệm dầu, hệ đại lý phụ tùng Isuzu phủ toàn quốc, cabin điều hòa êm cho tài chạy tuyến nông trường ngày hai ba lượt.
Gom mủ từ điểm cạo về trạm/nhà máy chế biến; trung chuyển latex giữa nông trường và nhà máy ly tâm; đội xe dịch vụ thu mua mủ tiểu điền tại Bình Phước, Tây Ninh, Đồng Nai, Bình Dương, Tây Nguyên.
Nông trường và công ty thành viên ngành cao su, thương lái thu mua mủ, HTX và hộ kinh doanh vận tải chuyên tuyến mủ — cần xe đúng luật, đúng tải, chạy bền nhiều năm.
Xe đóng hoàn thiện ngay tại nhà máy ở Phước Tân — khách xem xe trực tiếp trong quá trình đóng, nghiệm thu tận xưởng, ở ngay trung tâm vùng cao su Đông Nam Bộ.
Chứng nhận kiểu loại sẵn có đến 03/2029, hồ sơ đăng kiểm, đăng ký lưu hành — nhận xe là chạy. Tư vấn phương án vay dư nợ giảm dần: nêu rõ trả tháng đầu và bình quân.
Bảo hành phần xi téc tại nhà máy, hỗ trợ vật tư sửa chữa nhanh mùa cạo; xe nền hưởng bảo hành chính hãng tại hệ thống đại lý Isuzu toàn quốc.
Gọi Trường Thịnh Motors để nhận báo giá xe hoàn chỉnh, xem xe tại nhà máy Phước Tân và tư vấn phương án trả góp phù hợp dòng tiền mùa vụ của anh.
| Tên | Đánh Giá | Người Bán | Giá |
|---|---|---|---|
|
Vũ Văn Thanh
Chủ xưởng đồng sơn
|
Auto Long Biên | 0 | |
|
Lâm Vỹ Dạ
Chủ đại lý
|
Thế Giới Phụ Tùng | 0 | |
|
Nguyễn Anh Đức
Nhà thầu xây dựng
|
Vạn Phát Auto | 0 | |
|
Đoàn Văn Hậu
Kỹ thuật viên trưởng
|
Garage Đức Thọ | 0 | |
|
Trần Phi Sơn
Quản đốc xưởng
|
Auto Care Miền Bắc | 0 |