Hiển Thị 10 / 16 Sản Phẩm
Hình Ảnh
MASP
Sản Phẩm
Đánh Giá
Giá
Phụ kiện tời cáp NOVA WINCH - ròng rọc, ma ní, cáp, fairlead, móc
Mã Sản Phẩm: NW-PHUKIEN
69 Đánh Giá

Phụ kiện tời NOVAWINCH chính hãng: ròng rọc PB8000/PB10000, ma ní 3,25 và 4,75 tấn, cáp thép và cáp tổng hợp, fairlead con lăn, móc xoay an toàn, cầu dao ngắt điện, dây bảo vệ gốc cây, bọc che tời và bộ phụ kiện trọn gói cho ATV và off-road. Báo giá: 0908 06 16 88.

NOVA WINCH MINI MOVER GEN3, K SERIES và QD SERIES (thiết bị rơ-moóc)
Mã Sản Phẩm: NW-MOVER
37 Đánh Giá

NOVAWINCH MINI MOVER GEN3 — bánh xe điện 12V 550W đẩy rơ-moóc tới 2.722 kg, nâng 498 kg, leo dốc 7°; kèm giới thiệu tời rơ-moóc K SERIES (2.000–3.000 lbs) và QD SERIES có nắp che bảo vệ. Báo giá: 0908 06 16 88.

Tời cáp trục vít NOVA WINCH KXH9000 (thủy lực) / KXE12000 (điện)
Mã Sản Phẩm: NW-WORMGEAR
21 Đánh Giá

Tời trục vít NOVAWINCH KXH9000 (thủy lực, 4.082 kg) và KXE12000 (điện 12V/24V, 5.443 kg) — hộp số trục vít – bánh vít tự hãm, bánh vít hợp kim đồng, bạc đạn côn, ly hợp cần gạt. Dòng tời tiêu chuẩn cho xe cứu hộ sàn trượt. Báo giá: 0908 06 16 88.

Tời cáp thủy lực NOVA WINCH HEN MAX 20000 - 45000 (9 - 20 tấn)
Mã Sản Phẩm: NW-HENMAX
61 Đánh Giá

Tời cáp thủy lực hạng nặng NOVAWINCH HEN MAX 20000 – 45000L, sức kéo 9.072 – 20.412 kg, ly hợp khí nén tiêu chuẩn, phanh đa đĩa, tang thép đúc cỡ lớn, thử tải 125%, IP67. Cho xe cứu hộ xe tải, container và thiết bị công trình. Báo giá: 0908 06 16 88.

Tời cáp thủy lực NOVA WINCH HEN SERIES 8000 - 18000
Mã Sản Phẩm: NW-HEN
80 Đánh Giá

Tời cáp thủy lực NOVAWINCH HEN SERIES 8000 – 18000 lbs, sức kéo 3.629 – 8.165 kg, phanh đa đĩa, van cân bằng kép, thử tải 125%, kín IP67, ly hợp khí nén tuỳ chọn. Dành cho xe cứu hộ và xe gắn cẩu — kéo liên tục không lo nóng như tời điện. Báo giá: 0908 06 16 88.

Tời cáp xách tay NOVA WINCH PT1100 (điện 220V)
Mã Sản Phẩm: NW-PT1100
14 Đánh Giá

Tời điện xách tay NOVAWINCH PT1100 dùng điện lưới 220V — sức kéo 500 kg liên tục, tốc độ ổn định 2 m/phút, motor brushless không cần bảo dưỡng, tự dừng khi quá tải, vỏ hợp kim nhôm A380, nặng 11 kg. Báo giá: 0908 06 16 88.

Tời nâng hạ NOVA WINCH TH1000 / TH1000SD và CH500
Mã Sản Phẩm: NW-TH1000
66 Đánh Giá

Tời nâng hạ NOVAWINCH TH1000 / TH1000SD (454 kg) và CH500 (226 kg) — chế tạo với hệ số an toàn 4:1 cho nâng hạ vật liệu, không có chế độ thả cáp tự do, phanh côn cơ khí kèm phanh động, chống nước IP68. Cho cẩu nhỏ, cột đèn di động và xưởng cơ khí. Báo giá: 0908 06 16 88.

Tời cáp NOVA WINCH FLEX 5000 / 8000 (tời tiện ích)
Mã Sản Phẩm: NW-FLEX
78 Đánh Giá

Tời điện tiện ích NOVAWINCH FLEX 5000 / 8000 — sức kéo 2.268 và 3.629 kg, motor nam châm vĩnh cửu 12V, hộp số hành tinh 3 cấp, CB bảo vệ quá tải và bộ điều khiển tích hợp, fairlead 4 con lăn. Cho rơ-moóc, sàn nâng và tời xưởng. Báo giá: 0908 06 16 88.

Tời cáp NOVA WINCH T-SERIES NVT 2500 / 3500 / 4500 (Small Frame)
Mã Sản Phẩm: NW-TSERIES-S
62 Đánh Giá

Tời điện NOVAWINCH T SERIES SMALL FRAME NVT 2500/3500/4500 cho ATV, UTV và xe chở xe máy — sức kéo 1.135 / 1.589 / 2.043 kg, hộp số hành tinh 180:1, phanh lò xo tự động, IP67, nặng 11,8 – 14 kg. Báo giá: 0908 06 16 88.

Tời cáp NOVA WINCH FENIX 2500 / 3500 / 4500 (ATV - UTV)
Mã Sản Phẩm: NW-FENIX
92 Đánh Giá

Tời điện NOVAWINCH FENIX 2500/3500/4500 cho ATV, UTV và xe nông nghiệp — sức kéo 1.135 / 1.589 / 2.043 kg, motor nam châm vĩnh cửu 12V, bánh răng thép cắt gọt, chống nước IP68, nặng 11,8 – 15 kg. Báo giá: 0908 06 16 88.

Tời cáp cứu hộ NOVA WINCH T-SERIES NVT 8000 / 10000 / 12000 (Middle Frame)
Mã Sản Phẩm: NW-TSERIES-M
34 Đánh Giá

Tời điện NOVAWINCH T SERIES MIDDLE FRAME NVT 8000/10000/12000 — sức kéo 3.629 / 4.536 / 5.443 kg, hộp số hành tinh 3 cấp 196:1, contactor kín 500A, phanh giữ tải 100%, nặng chỉ 40 – 41 kg. Cỡ tời hợp lý cho xe bán tải cứu hộ và xe chở xe máy. Báo giá: 0908 06 16 88.

Tời cáp thủy lực NOVA WINCH TORO 22000
Mã Sản Phẩm: NW-TORO22000
19 Đánh Giá

Tời cáp thủy lực NOVAWINCH TORO 22000 — sức kéo 9.979 kg (22.000 lbs), áp suất làm việc 16,5 MPa, cáp Ø16 mm dài 42 m, phanh đa đĩa, IP67, đạt EN 14492-1:2006 và SAE J706. Dành cho xe cứu hộ nặng và xe cầu cẩu. Báo giá: 0908 06 16 88.

Tời cáp cứu hộ NOVA WINCH T-SERIES NVT 12500 / 15000 / 18000
Mã Sản Phẩm: NW-TSERIES-L
68 Đánh Giá

Tời cáp cứu hộ NOVAWINCH T-SERIES NVT 12500 / 15000 / 18000 — sức kéo 5.670 / 6.804 / 8.165 kg, hộp số hành tinh 4 cấp 516:1, phanh cơ khí giữ tải 100%, motor 12V/24V. Dòng bền bỉ cho xe cứu hộ, xe tải và cứu hộ công trường. Báo giá: 0908 06 16 88.

Tời cáp cứu hộ NOVA WINCH PRO PLUS 9500 / 12500
Mã Sản Phẩm: NW-PROPLUS
74 Đánh Giá

Tời cáp cứu hộ NOVAWINCH PRO PLUS — sức kéo 4.309 đến 5.670 kg, điện DC 12V/24V, hộp số hành tinh 171:1, phanh khóa kép Super-Stopper, chuẩn chống nước IP68. Dành cho xe bán tải, SUV và xe cứu hộ hạng nhẹ – trung. Lắp đặt tại nhà máy Đồng Nai, hỗ trợ hồ sơ đăng kiểm.

Tời cáp cứu hộ NOVA WINCH STINGER 8000 / 10000 / 12000
Mã Sản Phẩm: NW-STINGER
39 Đánh Giá

Tời điện NOVA WINCH STINGER 8000 / 10000 / 12000 — sức kéo 3.629 – 5.443 kg, motor 12V DC 4,2 – 5,5 kW, hộp số hành tinh 3 cấp 196:1, gioăng chuẩn IP68, phanh cơ khí tự giữ tải. Dòng tời chủ lực cho xe bán tải, SUV và rơ-moóc. Chính hãng, lắp đặt tại Đồng Nai.

Tời cáp cứu hộ NOVA WINCH PRO MAX 14500 / 16500 / 18500
Mã Sản Phẩm: NW-PROMAX
37 Đánh Giá

Tời cáp cứu hộ NOVAWINCH PRO MAX — sức kéo 6.577 đến 8.391 kg, điện DC 12V/24V, hộp số 505:1, phanh khóa kép Super-Stopper, chuẩn chống nước IP68. Dành cho xe cứu hộ giao thông và xe chuyên dụng. Lắp đặt tại nhà máy Đồng Nai, hỗ trợ hồ sơ đăng kiểm.

Hiển Thị 6 / 98 Sản Phẩm
NOVAWINCH · Stinger Series

Tời cáp điện NOVAWINCH STINGER 8000 / 10000 / 12000

Dòng tời điện 12V DC chủ lực — sức kéo 3.629 kg / 4.536 kg / 5.443 kg, hộp số hành tinh 3 cấp 196:1, phanh cơ tự giữ tải, chuẩn kín IP68.

STINGER là dòng tời điện phổ thông mới của NOVAWINCH, được hãng định vị là “workhorse line” — nghĩa là dòng làm việc chính, chạy nhiều, chịu tải liên tục. Nếu anh đang cần một cỗ tời 12V lắp lên đầu xe cứu hộ, xe bán tải công trường hay xe chuyên dùng, đây là dòng đáng cân nhắc đầu tiên trước khi tính tới các dòng cao cấp hơn như PRO MAX.

Cả ba model 8000, 10000 và 12000 dùng chung một bộ khung: cùng kích thước tang trống, cùng kích thước tổng thể, cùng chân đế bắt bu lông. Điểm khác nhau nằm ở công suất mô tơ, đường kính cáp và sức kéo định mức. Nghĩa là nếu anh đã làm sẵn mặt bích cho một model, việc nâng cấp lên model cao hơn sau này không phải gia công lại giá đỡ.

Điểm mạnh kỹ thuật

Mô tơ dây đồng dày

Cuộn dây đồng tiết diện lớn cho ra lực khỏe hơn và nguội nhanh hơn. Tiếp điểm bạc siêu bền giúp bộ contactor NOVAWINCH chạy ở nhiệt độ thấp hơn — yếu tố quyết định khi phải kéo liên tục nhiều nhịp.

Gioăng phớt chuẩn IP68

Hãng nâng cấp toàn bộ hệ gioăng để đạt và vượt chuẩn IP68. Ngoài hiện trường không phải chỗ để phát hiện ra tời của mình không kín nước.

Trục then đùn nguyên khối

Trục then dẫn động tang trống được đùn (extrude) thay vì gia công rẻ tiền. Đây không phải phương án rẻ nhất, nhưng là cách đúng để ghép với một hộp số mạnh.

Bánh răng cỡ lớn

Bánh răng và trục then dẫn động đều được làm to hơn so với mặt bằng chung — phần quyết định độ bền thật sự của tời khi kéo tải nặng.

Điện tử & điều khiển DUO

Rơ le đóng ngắt loại tốt nhất của hãng, kèm bộ điều khiển DUO tích hợp sẵn cả không dây và có dây. Tay bấm chống nước đi kèm dây dài 3,9 m.

Hộp số 196:1 & phanh tự giữ

Hộp số hành tinh 3 cấp tỷ số 196:1 trên cả ba model, phanh cơ tự động giữ tải. Ly hợp kiểu kéo–xoay (pull and turn) để nhả cáp bằng tay nhanh.

Thông số kỹ thuật

Bảng thông số NOVAWINCH STINGER 8000 / 10000 / 12000
Hạng mụcSTINGER 8000STINGER 10000STINGER 12000
Sức kéo định mức8.000 lb (3.629 kg)10.000 lb (4.536 kg)12.000 lb (5.443 kg)
Mô tơ (cuộn dây nối tiếp)12V DC: 5,6 hp / 4,2 kW12V DC: 6,0 hp / 4,5 kW12V DC: 7,3 hp / 5,5 kW
Hộp sốHành tinh 3 cấp, tỷ số 196:1Hành tinh 3 cấp, tỷ số 196:1Hành tinh 3 cấp, tỷ số 196:1
Ly hợpKéo và xoayKéo và xoayKéo và xoay
PhanhPhanh cơ, tự động giữ tảiPhanh cơ, tự động giữ tảiPhanh cơ, tự động giữ tải
Tang trống2,48" x 8,8" (63 x 224 mm)2,48" x 8,8" (63 x 224 mm)2,48" x 8,8" (63 x 224 mm)
Tay điều khiểnTay bấm chống nước, dây 12,7' (3,9 m)Tay bấm chống nước, dây 12,7' (3,9 m)Tay bấm chống nước, dây 12,7' (3,9 m)
Cáp5/16" x 95' (8,1 mm x 29 m)3/8" x 85,3' (9,2 mm x 26 m)3/8" x 85,3' (9,2 mm x 26 m)
Kích thước tổng thể540 x 165 x 230 mm540 x 165 x 230 mm540 x 165 x 230 mm
Chân đế bắt bu lông10" x 4,5" (254 x 114,3 mm)10" x 4,5" (254 x 114,3 mm)10" x 4,5" (254 x 114,3 mm)
Trọng lượng bản thân84,8 lb (38,5 kg)87,8 lb (40 kg)87,8 lb (40 kg)

Tốc độ kéo và dòng điện tiêu thụ

Tốc độ cáp & dòng mô tơ 12V DC — lớp cáp đầu tiên
ModelTải kéoTốc độ (FPM)Tốc độ (m/phút)Dòng (A)
STINGER 80000 kg29,59,065
STINGER 80003.629 kg6,21,9330
STINGER 100000 kg31,19,570
STINGER 100004.536 kg5,21,6380
STINGER 120000 kg32,810,080
STINGER 120005.443 kg3,61,1420
Anh lưu ý về dòng điện:
Ở tải định mức, STINGER 12000 rút tới 420 A. Đây là con số thật và nó quyết định phần lắp đặt: ắc quy phải đủ CCA, cáp nguồn phải đủ tiết diện, và nên nổ máy khi kéo để máy phát bù lại. Tời điện DC là thiết bị làm việc theo nhịp — kéo một đoạn rồi để mô tơ nguội, không kéo liên tục ở tải tối đa. Các số liệu tốc độ ở trên là của lớp cáp đầu tiên; cáp cuốn càng dày lên thì sức kéo giảm và tốc độ tăng.

Chọn model nào cho xe của anh

Hướng dẫn chọn model theo nhu cầu
ModelSức kéoPhù hợp với
STINGER 80003.629 kgXe bán tải, SUV, xe công trường hạng nhẹ. Cáp 8,1 mm dài 29 m — dài nhất trong ba model, hợp khi cần với xa. Nhẹ nhất (38,5 kg).
STINGER 100004.536 kgLựa chọn cân bằng cho xe tải nhẹ, xe cứu hộ cỡ nhỏ, xe chuyên dùng. Lên cáp 9,2 mm nhưng dòng điện vẫn ở mức 380 A.
STINGER 120005.443 kgXe cứu hộ, xe kéo, xe chuyên dùng cần biên độ an toàn cao. Mô tơ 5,5 kW khỏe nhất dòng, đổi lại dòng đỉnh 420 A nên hệ điện phải chuẩn.

Nguyên tắc chọn nhanh: lấy trọng lượng xe hoặc vật cần kéo nhân 1,5 lần, ra con số tối thiểu. Xe 3 tấn thì nên chọn từ 4.500 kg trở lên. Nếu địa hình lầy, dốc, hoặc phải kéo vật đã lún thì cộng thêm biên độ nữa — lực để dứt một chiếc xe ra khỏi bùn lớn hơn nhiều so với lực kéo nó trên đường bằng.

Ứng dụng thực tế tại Việt Nam

Ở thị trường trong nước, dòng STINGER thường được lắp cho các nhóm công việc sau:

  • Xe cứu hộ giao thông: tời phụ đầu xe để kéo xe hỏng lên sàn, hoặc dứt xe ra khỏi rãnh, ruộng, taluy.
  • Xe công trình, xe lâm nghiệp: kéo gỗ, kéo máy móc, tự giải cứu khi xe sa lầy ở công trường mùa mưa.
  • Xe chuyên dùng, xe cẩu: làm tời phụ hỗ trợ kéo lê hàng lên sàn trước khi cẩu, giảm số lần phải điều động cẩu.
  • Đội cứu nạn, phòng cháy chữa cháy: phanh cơ tự giữ tải cho phép dừng giữa chừng mà tải không tụt — quan trọng khi thao tác cứu nạn.
  • Xe địa hình, off-road: nhóm sử dụng phổ biến nhất của dòng 8000 và 10000.

Khí hậu Việt Nam nhiều mưa, đường nhiều bùn và nước mặn ở vùng ven biển — đây chính là lý do chuẩn kín IP68 của dòng STINGER đáng tiền hơn so với các loại tời giá rẻ không công bố cấp bảo vệ.

Về thương hiệu NOVAWINCH

NOVAWINCH là thương hiệu tời của Nowow Mechanical & Electrical Corp., Ltd — nhà sản xuất có bề dày từ năm 1997, chuyên về tời điện và tời thủy lực. Hãng công bố đạt các chứng nhận hệ thống ISO 9001, ISO 14001 và IATF 16949, cùng chứng nhận sản phẩm CE, SAE.

Dải sản phẩm của hãng trải từ tời ATV/UTV cỡ nhỏ (dòng FENIX, T Series small frame) tới tời xe tải hạng nặng (T Series large frame, PRO MAX) và tời thủy lực. STINGER nằm ở phân khúc phổ thông–khá, là dòng NOVAWINCH tự mô tả là “một trong những dòng cạnh tranh nhất chúng tôi từng đưa ra”.

Mua tời NOVAWINCH tại Trường Thịnh Motors

Trường Thịnh Motors là đơn vị phân phối và lắp đặt tời chuyên dụng cho xe cứu hộ, xe cẩu và xe chuyên dùng. Khi anh mua tời tại Trường Thịnh, anh được:

  • Tư vấn chọn đúng sức kéo theo trọng lượng xe và loại công việc thực tế, không bán dư công suất.
  • Lắp đặt trọn gói — gia công mặt bích, đi cáp nguồn đủ tiết diện, đấu contactor, kiểm tra ắc quy và máy phát.
  • Hàng chính hãng, đầy đủ chứng từ, hóa đơn VAT cho doanh nghiệp và đơn vị nhà nước.
  • Hỗ trợ kỹ thuật và phụ tùng sau bán: cáp, móc, tay bấm, contactor, mô tơ thay thế.
  • Kết hợp với xe cẩu, xe chuyên dùng nếu anh cần đóng mới trọn bộ — Trường Thịnh làm được cả phần xe lẫn phần thiết bị.

Cần báo giá tời NOVAWINCH STINGER?

Anh gọi trực tiếp để được tư vấn chọn model và báo giá kèm chi phí lắp đặt.

Gọi ngay 0908 061 688 Chat Zalo

Câu hỏi thường gặp

STINGER 8000, 10000 và 12000 có lắp vừa cùng một giá đỡ không?
Có. Cả ba model đều dùng chân đế bắt bu lông 254 x 114,3 mm và kích thước tổng thể 540 x 165 x 230 mm giống hệt nhau. Anh có thể nâng cấp lên model cao hơn mà không phải gia công lại mặt bích.
Xe của tôi nặng 2,5 tấn thì chọn model nào?
Theo nguyên tắc nhân 1,5 lần trọng lượng, anh cần tối thiểu khoảng 3.750 kg — tức STINGER 8000 (3.629 kg) đã sát ngưỡng. Nếu xe thường xuyên chạy địa hình lầy hoặc phải kéo xe khác, anh nên lên thẳng STINGER 10000 cho có biên độ an toàn.
Dòng 420 A của STINGER 12000 có gây hại cho hệ điện xe không?
Không, nếu lắp đặt đúng. Đây là dòng đỉnh ở tải định mức, chỉ xuất hiện trong thời gian ngắn. Điều kiện là ắc quy đủ dung lượng, cáp nguồn đủ tiết diện và nổ máy trong khi kéo. Trường Thịnh sẽ kiểm tra hệ điện của xe anh trước khi lắp.
Tời có kéo được liên tục không?
Không nên. Tời điện DC là thiết bị làm việc theo nhịp — kéo từng đoạn rồi để mô tơ nguội. Kéo liên tục ở tải tối đa sẽ làm mô tơ quá nhiệt và giảm tuổi thọ. Nếu công việc của anh cần kéo liên tục, nên xem xét dòng tời thủy lực.
Chuẩn IP68 nghĩa là tời ngâm nước được?
IP68 là cấp bảo vệ chống bụi hoàn toàn và chống ngâm nước theo điều kiện nhà sản xuất công bố. Trong thực tế sử dụng, tời chịu được mưa lớn, lội nước và bùn — nhưng anh vẫn nên vệ sinh và kiểm tra sau khi lội nước mặn.
Giá tời NOVAWINCH STINGER bao nhiêu?
Giá thay đổi theo model và cấu hình lắp đặt. Anh gọi 0908 061 688 hoặc nhắn Zalo để nhận báo giá cập nhật kèm chi phí gia công, lắp đặt cho đúng loại xe của anh.

Thông số kỹ thuật trong bài được trích từ catalogue chính hãng NOVAWINCH 2024–2025. Hãng có thể thay đổi thông số mà không báo trước — anh vui lòng liên hệ để xác nhận cấu hình tại thời điểm đặt hàng.

Menu
Ngôn Ngữ
Currency
Hỗ Trợ 24/7
0908 06 16 88
Dịch Vụ Khách Hàng
0962 73 01 83 0933 18 17 18