Tời cáp thủy lực NOVAWINCH HEN SERIES 8000 – 18000 lbs, sức kéo 3.629 – 8.165 kg, phanh đa đĩa, van cân bằng kép, thử tải 125%, kín IP67, ly hợp khí nén tuỳ chọn. Dành cho xe cứu hộ và xe gắn cẩu — kéo liên tục không lo nóng như tời điện. Báo giá: 0908 06 16 88.
Sức kéo 3.629 – 8.165 kg · Phanh đa đĩa · Van cân bằng kép thông minh · Thử tải 125% định mức · IP67
HEN SERIES là dòng tời thủy lực chủ lực của NOVAWINCH — chạy bằng dầu thủy lực từ bơm của xe thay vì điện ắc quy. Ưu điểm quyết định: kéo được liên tục không giới hạn thời gian. Tời điện kéo vài phút là motor nóng phải nghỉ; tời thủy lực kéo cả buổi vẫn bình thường, miễn hệ dầu đủ mát.
Đây là lý do gần như mọi xe cứu hộ chuyên nghiệp và xe cẩu gắp đều dùng tời thủy lực. Xe đã có bơm thủy lực chạy cẩu hoặc chạy ben, thì lấy luôn nguồn dầu đó cho tời — không phải lo ắc quy sụt áp giữa chừng.
| Model | Sức kéo | Tốc độ | Chênh áp làm việc | Lưu lượng dầu | Tỉ số truyền | Cáp | Nặng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HEN8000 | 3.629 kg | 8,5 m/phút | 13 MPa (1.885 psi) | 55 l/phút | 16,9:1 | Ø9,2 mm × 35 m | 49 kg |
| HEN10000 | 4.536 kg | 6,5 m/phút | 14 MPa (2.030 psi) | 55 l/phút | 16,9:1 | Ø10,3 mm × 30 m | 50 kg |
| HEN12000 | 5.443 kg | 6,5 m/phút | 13 MPa (1.885 psi) | 55 l/phút | 17,3:1 | Ø12 mm × 30 m | 63 kg |
| HEN15000 | 6.804 kg | 6,0 m/phút | 15 MPa (2.175 psi) | 55 l/phút | 17,3:1 | Ø13 mm × 30 m | 65 kg |
| HEN18000 | 8.165 kg | 7,0 m/phút | 16 MPa (2.320 psi) | 60 l/phút | 17,3:1 | Ø14 mm × 30 m | 70 kg |
Trọng lượng là trọng lượng tời chưa có cáp. Kích thước tổng thể: HEN8000/10000 dài 634 mm; HEN12000 dài 627 mm; HEN15000 dài 630 mm; HEN18000 dài 637 mm. Khoảng cách bulong 254 × 114,3 mm.
Tời thủy lực cũng theo quy luật này: cáp quấn càng dày, lực kéo càng giảm nhưng tốc độ tăng lên.
| Lớp cáp | HEN8000 | HEN10000 | HEN12000 | HEN15000 | HEN18000 |
|---|---|---|---|---|---|
| Lớp 1 | 3.629 | 4.536 | 5.443 | 6.804 | 8.165 |
| Lớp 2 | 3.061 | 3.763 | 4.589 | 5.732 | 6.804 |
| Lớp 3 | 2.647 | 3.215 | 3.967 | 4.952 | 5.832 |
| Lớp 4 | 2.332 | 2.807 | 3.493 | 4.358 | 5.103 |
| Model | Phù hợp với |
|---|---|
| HEN8000 / HEN10000 | Xe cứu hộ sàn trượt kéo xe con, xe bán tải; xe cẩu nhỏ cần tời phụ. |
| HEN12000 / HEN15000 | Xe cứu hộ cỡ trung, kéo xe tải nhẹ, xe khách nhỏ; kéo xe lật, xe sa lầy. |
| HEN18000 | Xe cứu hộ nặng, xe cẩu gắp; kéo xe tải trung, container rỗng, thiết bị công trình. |
Trường Thịnh Motors chuyên đóng xe cứu hộ và xe gắn cẩu, nên việc lắp tời thủy lực là công việc quen thuộc: tính toán bơm và lưu lượng, đi ống thủy lực, gá tời lên khung, đấu van điều khiển và hoàn thiện hồ sơ đăng kiểm. Anh cho biết dòng xe và tải cần kéo, bên em tư vấn model HEN phù hợp.
Tư vấn chọn sức kéo, lắp đặt lên xe cứu hộ — hồ sơ đăng kiểm đầy đủ.
Gọi 0908 06 16 88Chat ZaloCÔNG TY TNHH TM DV TRƯỜNG THỊNH MOTORS
Chuyên xe cứu hộ, xe tải gắn cẩu, tời cáp chuyên dụng — Đồng Nai
Kéo được liên tục không giới hạn thời gian, lực kéo ổn định, không phụ thuộc ắc quy. Đổi lại xe phải có hệ thủy lực và chi phí lắp đặt cao hơn.
Phải lắp thêm bộ trích công suất (PTO) và bơm. Trường Thịnh Motors có sẵn P.T.O và làm trọn gói phần này.
Để nhả cáp tự do mà không phải quay tay ngoài xe — chỉ cần cấp khí nén 1–8 bar là ngắt truyền động, kéo cáp ra bằng tay rất nhanh khi cứu hộ.
NOVAWINCH có dòng HEN MAX từ 20000 đến 50000 lbs (9 – 22,7 tấn) cho xe cứu hộ nặng và xe kéo container.
| Tên | Đánh Giá | Người Bán | Giá |
|---|---|---|---|
|
Lê Tiến Dũng
Tài xế xe tải
|
Phụ Tùng Toàn Cầu | 0 | |
|
Lương Xuân Trường
Cố vấn dịch vụ
|
Garage Thành Đạt | 0 | |
|
Trần Hữu Kiên
Giám đốc điều hành
|
Phụ Tùng Sao Việt | 0 | |
|
Nguyễn Hoàng Đức
Tài xế dịch vụ
|
Gara ô tô Tiên Phong | 0 | |
|
Lý Thu Thảo
Nhân viên kinh doanh
|
Gara Auto Care | 0 |