Tời trục vít NOVAWINCH KXH9000 (thủy lực, 4.082 kg) và KXE12000 (điện 12V/24V, 5.443 kg) — hộp số trục vít – bánh vít tự hãm, bánh vít hợp kim đồng, bạc đạn côn, ly hợp cần gạt. Dòng tời tiêu chuẩn cho xe cứu hộ sàn trượt. Báo giá: 0908 06 16 88.
Sức kéo 4.082 kg và 5.443 kg · Hộp số trục vít – bánh vít tự hãm · Bạc đạn côn chịu mô-men cao · Bánh vít hợp kim đồng
Đây là kiểu tời quen thuộc nhất trên xe cứu hộ sàn trượt: hộp số trục vít – bánh vít đặt nằm ngang dưới sàn, kéo xe lên mặt sàn nghiêng. Ưu điểm cốt lõi của trục vít là tự hãm — tải không thể tự quay ngược làm tang trôi, vì cấu tạo cơ khí không cho phép, không phụ thuộc vào phanh ma sát.
NOVAWINCH làm bánh vít bằng hợp kim đồng chống mài mòn, trục vít gá trên bạc đạn côn chịu mô-men lớn, và thiết kế mô-đun để việc sửa chữa đơn giản. Có hai bản: KXH9000 chạy thủy lực và KXE12000 chạy điện 12V/24V — chọn theo xe có sẵn nguồn nào.
| Sức kéo định mức (lớp cáp 1) | 9.000 lb — 4.082 kg |
| Motor thủy lực | 81,5 cc (4,8 cu.in) |
| Hộp số | Trục vít – bánh vít, tỉ số 52:1 |
| Ly hợp | Cần gạt, thao tác tay |
| Phanh | Cơ khí, tự khoá |
| Áp suất dầu yêu cầu | 14 MPa (2.030 psi / 140 bar) |
| Lưu lượng dầu yêu cầu | 60 l/phút (15,9 GPM) |
| Tốc độ cáp | 6 m/phút |
| Kích thước tang | 110 × 200 mm |
| Cáp khuyến nghị | Ø10,3 mm × 21 m — lực đứt tối thiểu 102 kN |
| Kích thước tời | 450 × 529 × 382 mm |
| Tải kéo | Tốc độ | Áp suất |
|---|---|---|
| 1.360 kg | 6,1 m/phút | 7,2 MPa |
| 2.721 kg | 6,1 m/phút | 10,6 MPa |
| 4.082 kg | 6,1 m/phút | 14 MPa |
| Sức kéo định mức (lớp cáp 1) | 12.000 lb — 5.443 kg |
| Điện áp | 12V hoặc 24V DC |
| Motor | Cuộn nối tiếp — 7,4 hp / 5,5 kW |
| Hộp số | Trục vít – bánh vít, tỉ số 581:1 |
| Ly hợp | Cần gạt, thao tác tay |
| Phanh | Cơ khí, tự khoá |
| Kích thước tang | 93 × 200 mm |
| Cáp khuyến nghị | Ø10,3 mm × 21 m — lực đứt tối thiểu 102 kN |
| Kích thước tời | 559 × 324 × 398 mm |
| Trọng lượng | 55 kg (chưa có cáp) |
| Tải kéo | Tốc độ | Dòng ở 24V | Dòng ở 12V |
|---|---|---|---|
| Không tải | 4,2 m/phút | 30 A | 69 A |
| 1.360 kg | 1,7 m/phút | 90 A | 190 A |
| 2.721 kg | 1,1 m/phút | 160 A | 320 A |
| 4.082 kg | 0,9 m/phút | 210 A | 390 A |
| 5.443 kg | 0,7 m/phút | 230 A | 460 A |
| Tiêu chí | KXH9000 (thủy lực) | KXE12000 (điện) |
|---|---|---|
| Sức kéo | 4.082 kg | 5.443 kg |
| Tốc độ khi đầy tải | 6,1 m/phút — không đổi theo tải | 0,7 m/phút ở tải tối đa |
| Thời gian kéo liên tục | Không giới hạn (miễn dầu đủ mát) | Phải nghỉ cho motor nguội |
| Điều kiện xe | Phải có bơm thủy lực 60 l/phút, 14 MPa | Chỉ cần ắc quy và dây đủ tải |
| Chi phí lắp đặt | Cao hơn (bơm, PTO, ống) | Thấp hơn |
Trường Thịnh Motors đóng xe cứu hộ sàn trượt nên quen thuộc với bố trí tời trục vít: gá tời dưới sàn, đi cáp qua ròng rọc dẫn hướng, đấu thủy lực hoặc đấu điện, và hoàn thiện hồ sơ đăng kiểm cho xe. Anh cần thay tời cũ hay đóng xe mới đều được.
Tư vấn chọn sức kéo, lắp đặt lên xe cứu hộ — hồ sơ đăng kiểm đầy đủ.
Gọi 0908 06 16 88Chat ZaloCÔNG TY TNHH TM DV TRƯỜNG THỊNH MOTORS
Chuyên xe cứu hộ, xe tải gắn cẩu, tời cáp chuyên dụng — Đồng Nai
Ở tải tối đa thì chậm là bình thường với tời trục vít. Thực tế kéo xe con 1,3 – 2,7 tấn lên sàn, tốc độ khoảng 1,1 – 1,7 m/phút — đủ dùng, và đây là mức mà mọi tời sàn trượt cùng loại đều tương đương.
Catalogue khuyến nghị cáp Ø10,3 mm dài 21 m, lực đứt tối thiểu 102 kN cho cả hai bản. Dùng cáp yếu hơn là rủi ro trực tiếp cho người đứng gần.
Chủ yếu là kiểm tra dầu hộp số và độ mòn bánh vít đồng theo định kỳ. Bánh vít là chi tiết hao mòn tự nhiên của kiểu truyền động này.
| Tên | Đánh Giá | Người Bán | Giá |
|---|---|---|---|
|
Hồ Tấn Tài
Chủ Gara
|
Phụ Tùng Ô Tô Nhập Khẩu | 0 | |
|
Hồ Quang Hiếu
Tài xế đường dài
|
Hưng Phát Auto | 0 | |
|
Tôn Thất Thuyết
Giám đốc vận tải
|
CarCare Pro | 0 | |
|
Ngô Hoàng Thịnh
Tài xế riêng
|
Garage Minh Phương | 0 | |
|
Lê Tiến Dũng
Tài xế xe tải
|
Phụ Tùng Toàn Cầu | 0 |